fetch up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ, không chính thức, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): - Kết thúcmột nơi hoặc trong một tình huống (thường bất ngờ hoặc không mong muốn): "fetch up" có nghĩa cuối cùng bạn đến hoặcmột nơi nào đó, hoặc bạn trở nên như thế nào sau một quá trình, thường do ngẫu nhiên hoặc không kế hoạch. - Lên đến đỉnh điểm, kết thúc: Dùng để chỉ việc một sự việc, hành trình, hoặc tình huống đi đến hồi kết, đặc biệt khi kết quả không được dự tính trước.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều giờ lang thang, cuối cùng chúng tôi đã kết thúcmột ngôi làng nhỏ.)
  • (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp một giáo viên nhưng cuối cùng lại trở thành một doanh nhân.)
  • (Con thuyền đã kết thúc trên bờ sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fetch up doing something": Cuối cùng làm điều đó (thường không chủ đích).
    • She fetched up living in a foreign country. ( ấy cuối cùng đã sốngmột nước ngoài.)
  • "fetch up somewhere": Kết thúcmột nơi cụ thể.
    • We fetched up at a party we didn't know about. (Chúng tôi kết thúcmột bữa tiệc chúng tôi không biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetch (động từ, khác nghĩa): Đi lấy, mang về.
    • The dog can fetch the ball. (Con chó có thể đi lấy quả bóng.)
  • Fetch (danh từ, Anh-Anh): Mưu mẹo, chiêu trò (hiếm dùng).
  • Fetching (tính từ): Hấp dẫn, thu hút (dùng cho ngoại hình).
    • She wore a fetching dress. ( ấy mặc một chiếc váy hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • End up: Kết thúcđâu đó hoặc trong tình huống nào đó.
    • He ended up in jail. (Anh ấy kết thúc trong .)
  • Wind up: Kết thúc, đặc biệt sau một quá trình dài.
    • They wound up buying a house in the countryside. (Họ kết thúc bằng việc mua một ngôi nhà ở nông thôn.)
  • Finish up: Kết thúc, hoàn thành.
    • We finished up at a restaurant. (Chúng tôi kết thúc tại một nhà hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fetch up against: Đối mặt với (khó khăn).
    • He fetched up against a wall of bureaucracy. (Anh ấy đối mặt với một bức tường quan liêu.)
  • Fetch up on: Kết thúc trên (một bề mặt hoặc địa điểm).
    • The debris fetched up on the beach. (Các mảnh vỡ kết thúc trên bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Fetch up short: Dừng lại đột ngột.
    • He fetched up short when he saw the accident. (Anh ấy dừng lại đột ngột khi nhìn thấy tai nạn.)
  • Fetch up one's accounts: Thanh toán các khoản nợ (cổ xưa, hiếm dùng).