fetcher

/'fetʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi lấy, người đi tìm: "Fetcher" chỉ một người nhiệm vụ đi lấy hoặc mang về một thứ đó.
    • Mồi chài, bả (quyến rũ người): (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chỉ một người hoặc thứ được dùng để thu hút, quyến rũ người khác vào một tình huống, thường với mục đích lừa gạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dog is a natural fetcher of balls. (Con chó một tay lấy bóng bẩm sinh.)
    • In the old spy movie, the beautiful woman was used as a fetcher to lure the target into a trap. (Trong bộ phim gián điệp , người phụ nữ xinh đẹp được dùng làm mồi chài để nhử mục tiêu vào bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fetcher and carrier": (cụm danh từ) Người chạy việc vặt, đứa trẻ đầu sai.
    • He was tired of being just a fetcher and carrier for his boss. (Anh ấy chán ngấy việc chỉ kẻ chạy việc vặt cho ông chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetch (động từ): đi lấy, mang về.
    • Could you fetch me a glass of water? (Bạn có thể đi lấy cho tôi một ly nước được không?)
Từ đồng nghĩa
  • Retriever: người/vật đi lấy lại (thường dùng cho chó săn).
  • Decoy: mồi nhử, vật làm mồi.
  • Lure: mồi, thứ dùng để nhử.
danh từ
  1. fetcher and carrie đứa trẻ đầu sai
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mồi chài, bả (quyến rũ người)

Từ gần giống