fetcher
/'fetʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi lấy, người đi tìm: "Fetcher" chỉ một người có nhiệm vụ đi lấy hoặc mang về một thứ gì đó.
- Mồi chài, bả (quyến rũ người): (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chỉ một người hoặc thứ được dùng để thu hút, quyến rũ người khác vào một tình huống, thường với mục đích lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dog is a natural fetcher of balls. (Con chó là một tay lấy bóng bẩm sinh.)
- In the old spy movie, the beautiful woman was used as a fetcher to lure the target into a trap. (Trong bộ phim gián điệp cũ, người phụ nữ xinh đẹp được dùng làm mồi chài để nhử mục tiêu vào bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fetcher and carrier": (cụm danh từ) Người chạy việc vặt, đứa trẻ đầu sai.
- He was tired of being just a fetcher and carrier for his boss. (Anh ấy chán ngấy việc chỉ là kẻ chạy việc vặt cho ông chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetch (động từ): đi lấy, mang về.
- Could you fetch me a glass of water? (Bạn có thể đi lấy cho tôi một ly nước được không?)
Từ đồng nghĩa
- Retriever: người/vật đi lấy lại (thường dùng cho chó săn).
- Decoy: mồi nhử, vật làm mồi.
- Lure: mồi, thứ dùng để nhử.
danh từ
- fetcher and carrie đứa trẻ đầu sai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mồi chài, bả (quyến rũ người)