fete day

fete day

The town celebrates its annual fete day with a parade and games.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngày hội, ngày lễ ăn mừng: "fete day" chỉ một ngày được dành riêng cho việc tổ chức tiệc tùng, ăn uống linh đình, thường để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt hoặc một ngày lễ truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Ngôi làng tổ chức ngày hội thường niên của mình bằng một bữa tiệc lớn.)
  • (Ngày Thánh Patrick một ngày hội ăn mừng của cộng đồng người Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare a fete day": tuyên bố một ngày ngày hội.

    • The king declared a fete day to celebrate the victory. (Nhà vua tuyên bố một ngày hội để ăn mừng chiến thắng.)
  • "a fete day of remembrance": ngày hội tưởng niệm.

    • The town holds a fete day of remembrance for its fallen soldiers. (Thị trấn tổ chức một ngày hội tưởng niệm cho những người lính đã hy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fête (danh từ, từ gốc Pháp): bữa tiệc, lễ hội ngoài trời, thường trò chơi bán hàng từ thiện.

    • The school fête raised money for new books. (Lễ hội của trường đã gây quỹ mua sách mới.)
  • Feast day (danh từ): ngày lễ tôn giáo tiệc lớn.

    • Christmas is a major feast day in Christianity. (Giáng sinh một ngày lễ lớn trong Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Holiday: ngày nghỉ lễ.
  • Festival: lễ hội.
  • Gala day: ngày hội lớn, thường trang trí hoạt động đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fete around: đi dự các ngày hội, tham gia lễ hội.
    • They love to fete around during the summer. (Họ thích đi dự các ngày hội trong suốt mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • To make a fete of something: biến một việc đó thành một dịp ăn mừng lớn.
    • She made a fete of her birthday by inviting the whole neighborhood. ( ấy đã biến sinh nhật của mình thành một dịp ăn mừng lớn bằng cách mời cả khu phố.)