fete
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi lễ hội ngoài trời: "fete" chỉ một sự kiện được tổ chức ngoài trời, thường bao gồm các hoạt động giải trí, trò chơi, và bán hàng từ thiện.
- Bữa tiệc lớn: "fete" cũng có nghĩa là một bữa tiệc xa hoa, thường được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt.
Động từ:
- Tổ chức lễ hội hoặc chiêu đãi: "fete" dùng để chỉ hành động tổ chức một buổi lễ hội hoặc bữa tiệc để tôn vinh ai đó hoặc kỷ niệm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The village held a summer fete to raise money for the local school. (Ngôi làng đã tổ chức một buổi lễ hội mùa hè để gây quỹ cho trường học địa phương.)
- They threw a grand fete for their daughter's wedding. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho đám cưới của con gái họ.)
Động từ:
- The community feted the returning heroes with a parade. (Cộng đồng đã tổ chức lễ hội chào đón các anh hùng trở về bằng một cuộc diễu hành.)
- After the exam, the students were feting their success at a party. (Sau kỳ thi, các sinh viên đang tổ chức lễ hội ăn mừng thành công của họ tại một bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fete someone": tôn vinh ai đó bằng một buổi lễ hoặc bữa tiệc.
- The company feted its top salesperson with a lavish dinner. (Công ty đã tôn vinh nhân viên bán hàng xuất sắc nhất bằng một bữa tối xa hoa.)
"garden fete": lễ hội vườn, thường là sự kiện ngoài trời có bán hàng và trò chơi.
- The church garden fete attracted many families. (Lễ hội vườn của nhà thờ đã thu hút nhiều gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fête (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh): cùng nghĩa với "fete".
- Festival (danh từ): lễ hội lớn hơn, thường kéo dài nhiều ngày.
- The music festival was a huge success. (Lễ hội âm nhạc đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Celebration (danh từ): sự ăn mừng, lễ kỷ niệm.
- Party (danh từ): bữa tiệc.
- Honor (động từ): tôn vinh, vinh danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "fete", nhưng có thể dùng "hold a fete" (tổ chức lễ hội) hoặc "attend a fete" (tham dự lễ hội).
Thành ngữ liên quan
- "the fete is over": (thành ngữ ít dùng) mọi thứ đã kết thúc, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Once the funding ran out, the fete was over for the project. (Khi nguồn tài trợ cạn kiệt, mọi thứ đã kết thúc đối với dự án.)