feticide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động phá thai: "Feticide" chỉ hành động cố ý tiêu diệt một bào thai trong tử cung, thường được sử dụng trong bối cảnh y học, pháp hoặc đạo đức.
    • Giết thai nhi: Từ này nhấn mạnh vào việc chấm dứt sự sống của thai nhi, khác với "abortion" (phá thai) có thể mang nghĩa trung tính hơn trong một số ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law prohibits feticide except in cases of severe medical risk. (Luật pháp cấm hành động phá thai ngoại trừ các trường hợp nguy y tế nghiêm trọng.)
    • Feticide is considered a criminal offense in many jurisdictions. (Giết thai nhi được coi một tội hình sựnhiều khu vực pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selective feticide": phá thai chọn lọc, thường dùng để chỉ việc phá thai dựa trên giới tính hoặc số lượng thai nhi (trong trường hợp đa thai).

    • Selective feticide is practiced in some cultures for gender preference. (Phá thai chọn lọc được thực hiệnmột số nền văn hóa ưu tiên giới tính.)
  • "Feticide as a medical procedure": phá thai như một thủ thuật y tế.

    • The doctor performed feticide to save the mother's life. (Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật phá thai để cứu mạng người mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feticidal (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra hành động phá thai.

    • The feticidal act was condemned by the medical board. (Hành động phá thai đó đã bị hội đồng y khoa lên án.)
  • Fetocide (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "feticide", ít được dùng hơn.

    • Fetocide is a term often used in legal contexts. (Fetocide thuật ngữ thường được dùng trong bối cảnh pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Abortion: phá thai (nghĩa chung, có thể bao gồm cả tự nhiên cố ý).
  • Termination of pregnancy: chấm dứt thai kỳ (thuật ngữ y khoa trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "feticide" đây danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to commit feticide" (phạm tội phá thai): - The woman was charged with committing feticide. (Người phụ nữ bị buộc tội phá thai.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "feticide". Tuy nhiên, trong các cuộc tranh luận đạo đức, cụm từ "right to life" (quyền sống) thường được dùng kết hợp với "feticide": - The debate over feticide often centers on the right to life. (Cuộc tranh luận về phá thai thường xoay quanh quyền sống.)