fetid bugbane

fetid bugbane

A fetid bugbane blooms in a shaded woodland clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa hồi hôi: "fetid bugbane" tên gọi của một loài cây thuộc chi Actaea (trước đây Cimicifuga), nguồn gốc từ Siberia Đông Á. Loài cây này được đặc trưng bởi những bông hoa màu trắng xanh, mùi hôi khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa hồi hôi mọc nhiều trong các khu rừngĐông Á.)
  • (Mặc dù mùi khó chịu, cây hoa hồi hôi đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fetid" (tính từ): hôi thối, mùi hôi.

    • The fetid odor of the bugbane filled the garden. (Mùi hôi thối của cây hoa hồi hôi tràn ngập khu vườn.)
  • "bugbane" (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Actaea, thường được dùng để xua đuổi côn trùng.

    • Bugbane is known for its insect-repelling properties. (Cây hoa hồi hôi được biết đến với khả năng xua đuổi côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bugbane (n): cây hoa hồi hôi (tên chung cho các loài trong chi Actaea).
  • Fetid (adj): hôi thối, mùi hôi.
  • Cimicifuga (n): tên khoa học của chi Actaea.
  • Actaea (n): tên khoa học hiện tại của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Stinking bugbane: cây hoa hồi hôi mùi hôi.
  • Cimicifuga foetida: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fetid bugbane".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fetid bugbane".