fetishistic
/,fi:ti'ʃistik/ Cách viết khác : (fetichistic) /,fi:ti'ʃistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính thờ vật: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của việc tôn thờ vật thể, gán cho vật thể những quyền năng siêu nhiên hoặc sự quan trọng quá mức.
- Mang tính ám ảnh, cuồng tín: (Trong tâm lý học và xã hội học) Chỉ sự tập trung hoặc gán ghép một cách cường điệu, phi lý vào một đối tượng, bộ phận cơ thể hoặc khái niệm cụ thể nào đó, coi nó là nguồn gốc của sự hấp dẫn, kích thích hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The anthropologist studied the fetishistic rituals of the tribe. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu các nghi lễ mang tính thờ vật của bộ tộc.)
- His fetishistic attachment to old stamps bordered on obsession. (Sự gắn bó mang tính ám ảnh của anh ta với những con tem cũ gần như là sự ám ảnh.)
- The film critic described the director's fetishistic focus on shoes as a visual motif. (Nhà phê bình phim miêu tả sự tập trung mang tính cuồng tín của đạo diễn vào đôi giày như một motif hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tâm học (Psychoanalysis): Dùng để mô tả một sự chệch hướng tình dục trong đó sự hưng phấn gắn liền với một vật thể hoặc bộ phận cơ thể không mang tính tình dục thông thường.
- The case study explored the patient's fetishistic behavior. (Bản nghiên cứu tình huống khám phá hành vi mang tính ám ảnh tình dục của bệnh nhân.)
Trong phê bình văn hóa (Cultural Criticism): Chỉ việc xã hội gán giá trị, sức mạnh hoặc ý nghĩa quá mức cho hàng hóa, biểu tượng hoặc hình ảnh.
- The essay analyzes the fetishistic consumption of luxury brands. (Bài tiểu luận phân tích sự tiêu dùng mang tính sùng bái các thương hiệu xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetish (n): Vật thờ, vật được sùng bái; (trong tâm lý) vật/đối tượng gây ám ảnh.
- Fetishism (n): Sự thờ vật; chủ nghĩa/trạng thái ám ảnh, sùng bái.
- Fetishize (v): Thờ vật; biến cái gì thành đối tượng ám ảnh, sùng bái.
Từ đồng nghĩa
- Obsessive: mang tính ám ảnh.
- Idolatrous: mang tính thờ thần tượng, sùng bái.
- Fixated: bị ám ảnh, bị định hình vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "to have a fetishistic attitude toward" hoặc "to engage in fetishistic behavior").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "fetishistic").
tính từ
- (thuộc) sự thờ vật