fetishize
- Động từ:
- Tôn thờ cuồng tín, sùng bái: "Fetishize" chỉ hành động coi một vật, một ý tưởng, hoặc một khía cạnh nào đó trở nên cực kỳ quan trọng, thường một cách thái quá, đến mức như một vật thờ (fetish). Hành vi này thường mang tính ám ảnh, thiếu cân nhắc hợp lý.
- Biến thành vật thờ: "Fetishize" còn có nghĩa là biến một thứ gì đó thành đối tượng của sự sùng bái, tôn thờ một cách phi lý.
- Động từ:
- Some people fetishize the idea of being thin, ignoring the health risks. (Một số người tôn thờ cuồng tín ý tưởng về việc gầy gò, bỏ qua các rủi ro sức khỏe.)
- The media often fetishize youth and beauty, creating unrealistic standards. (Truyền thông thường sùng bái tuổi trẻ và sắc đẹp, tạo ra những chuẩn mực phi thực tế.)
- They fetishize material wealth, believing it is the only measure of success. (Họ biến của cải vật chất thành vật thờ, tin rằng đó là thước đo duy nhất của thành công.)
"to fetishize a person or object": tôn thờ một người hoặc một vật một cách thái quá, thường dẫn đến sự méo mó về nhận thức.
- He fetishizes his car, spending hours polishing it and talking about it as if it had a soul. (Anh ta tôn thờ chiếc xe của mình, dành hàng giờ để đánh bóng nó và nói về nó như thể nó có linh hồn.)
"to fetishize a concept": sùng bái một khái niệm, chẳng hạn như tự do, thành công, hoặc sự hoàn hảo, đến mức không thực tế.
- The company fetishizes productivity, pushing employees to work without rest. (Công ty sùng bái năng suất, thúc ép nhân viên làm việc không nghỉ ngơi.)
Fetish (danh từ): vật thờ, đồ tôn thờ; cũng có nghĩa là sự ám ảnh bất thường.
- His fetish for order makes him unable to tolerate any mess. (Sự ám ảnh về trật tự của anh ta khiến anh ta không thể chịu được bất kỳ sự lộn xộn nào.)
Fetishistic (tính từ): thuộc về sự tôn thờ cuồng tín, mang tính ám ảnh.
- The fetishistic obsession with celebrity culture is harmful. (Sự ám ảnh mang tính tôn thờ cuồng tín với văn hóa người nổi tiếng là có hại.)
Fetishization (danh từ): sự tôn thờ cuồng tín, quá trình biến thành vật thờ.
- The fetishization of youth in the fashion industry is problematic. (Sự tôn thờ cuồng tín tuổi trẻ trong ngành thời trang là vấn đề.)
Worship: thờ phụng, tôn kính (thường mang nghĩa tôn giáo, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng).
- They worship wealth as if it were a god. (Họ thờ phụng của cải như thể nó là một vị thần.)
Obsess over: bị ám ảnh bởi, quá chú tâm vào.
- She obsesses over her appearance to an unhealthy degree. (Cô ấy bị ám ảnh về ngoại hình đến mức mất cân bằng.)
Idolize: tôn sùng, coi như thần tượng.
- The fans idolize the singer, ignoring his flaws. (Người hâm mộ tôn sùng ca sĩ, bỏ qua những khuyết điểm của anh ta.)
Dwell on: tập trung quá mức vào (một chủ đề nào đó), thường mang tính tiêu cực.
- Stop dwelling on your mistakes; it's not healthy. (Đừng tập trung quá mức vào sai lầm của bạn; điều đó không lành mạnh.)
Fixate on: bị thu hút hoặc ám ảnh bởi một thứ cụ thể.
- He fixates on details that don't matter. (Anh ta bị ám ảnh bởi những chi tiết không quan trọng.)
Make a fetish of: biến một thứ gì đó thành vật thờ, tức là tôn thờ nó một cách thái quá.
- She makes a fetish of cleanliness, cleaning the house three times a day. (Cô ấy biến sự sạch sẽ thành vật thờ, dọn dẹp nhà ba lần một ngày.)
Put on a pedestal: đặt ai đó lên bệ, tức là tôn sùng họ một cách mù quáng.
- He puts his girlfriend on a pedestal, ignoring her faults. (Anh ta đặt bạn gái lên bệ, bỏ qua những khuyết điểm của cô ấy.)