fetlock joint

fetlock joint

A horse stands with its fetlock joint slightly bent in the pasture.

Định nghĩa

Danh từ: - Khớp khuỷu chân (ngựa): "fetlock joint" khớp nối giữa xương ống (cannon bone) xương bàn (pastern) ở chân ngựa một số động vật móng guốc khác. Đây khớp tương đương với khớp ngón tay hoặc ngón chânngười, nhưngvị trí cao hơn trên chân.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa bị thươngkhớp khuỷu chân trong cuộc đua.)
  • (Một khớp khuỷu chân sưng lên có thể chỉ ra tình trạng quèngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fetlock joint disease": bệnh về khớp khuỷu chân, thường gặpngựa đua hoặc ngựa làm việc nặng.

    • Veterinarians often treat fetlock joint disease with anti-inflammatory medications. (Bác sĩ thú y thường điều trị bệnh khớp khuỷu chân bằng thuốc chống viêm.)
  • "fetlock joint arthroscopy": nội soi khớp khuỷu chân, một thủ thuật phẫu thuật để chẩn đoán hoặc điều trị các vấn đề về khớp.

    • The horse underwent fetlock joint arthroscopy to remove bone chips. (Con ngựa đã trải qua nội soi khớp khuỷu chân để loại bỏ các mảnh xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetlock (n): vùng khớp khuỷu chân, thường được dùng để chỉ toàn bộ khu vực khớp.

    • The fetlock is a common site for injuries in racehorses. (Khớp khuỷu chân vị trí thường bị thươngngựa đua.)
  • Fetlock boot (n): bọc bảo vệ khớp khuỷu chân, dùng cho ngựa thể thao.

    • The rider put fetlock boots on the horse before training. (Người cưỡi ngựa đã đeo bọc bảo vệ khớp khuỷu chân cho ngựa trước khi tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee joint (khớp gối): Trong ngữ cảnh không chính xác, một số người có thể gọi "fetlock joint" "khớp gối", nhưng thực tế đây khớp khác (khớp gốingựa stifle joint).
  • Pastern joint (khớp bàn): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ khớp nối xương ống xương bàn, nhưng thường dùng "fetlock joint" nhiều hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "fetlock joint", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - To injure the fetlock joint: làm tổn thương khớp khuỷu chân. - The horse injured the fetlock joint after a bad landing. (Con ngựa bị thương khớp khuỷu chân sau một tiếp đất tồi.) - To treat the fetlock joint: điều trị khớp khuỷu chân. - The vet treated the fetlock joint with cold therapy. (Bác sĩ thú y điều trị khớp khuỷu chân bằng liệu pháp lạnh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "fetlock joint", nhưng trong ngữ cảnh chăn nuôi: - "Fetlock deep in mud": (lầy lội đến tận khớp khuỷu chân), mô tả tình trạng rất lầy lội. - After the storm, the pasture was fetlock deep in mud. (Sau cơn bão, đồng cỏ lầy lội đến tận khớp khuỷu chân.)