fetology

fetology

A doctor uses fetology to monitor a healthy pregnancy.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa học về thai nhi: "fetology" một nhánh của y học chuyên nghiên cứu về thai nhi trong tử cung, bao gồm sự phát triển, sinh lý, bệnh các phương pháp chẩn đoán, điều trị liên quan đến thai nhi.

dụ sử dụng
  • (Khoa học về thai nhi đã tiến bộ đáng kể nhờ sự phát triển của công nghệ siêu âm.)
  • (Các bác sĩ chuyên về khoa học thai nhi có thể phát hiện các bất thường của thai nhi sớm trong thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study fetology": nghiên cứu về thai nhi.

    • She decided to study fetology to help improve prenatal care. ( ấy quyết định nghiên cứu khoa học thai nhi để giúp cải thiện chăm sóc tiền sản.)
  • "fetology as a medical specialty": khoa học thai nhi như một chuyên ngành y học.

    • Fetology as a medical specialty requires extensive training in obstetrics and genetics. (Khoa học thai nhi như một chuyên ngành y học đòi hỏi đào tạo sâu rộng về sản khoa di truyền học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetologist (danh từ): nhà thai nhi học, bác sĩ chuyên khoa thai nhi.

    • The fetologist recommended a series of tests to monitor the fetus's health. (Nhà thai nhi học đã đề xuất một loạt xét nghiệm để theo dõi sức khỏe của thai nhi.)
  • Fetal (tính từ): thuộc về thai nhi.

    • Fetal development is a key focus of fetology. (Sự phát triển của thai nhi trọng tâm chính của khoa học thai nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prenatal medicine: y học tiền sản, một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả chăm sóc mẹ thai nhi.
  • Maternal-fetal medicine: y học mẹ-thai nhi, chuyên ngành tập trung vào quản lý thai kỳ nguy cao.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "fetology".