fetoprotein

fetoprotein

A doctor examines a chart showing fetoprotein levels.

Định nghĩa

Danh từ: Fetoprotein một loại kháng nguyên (antigen) xuất hiện tự nhiên trong bào thai (fetus) đôi khi xuất hiệnngười trưởng thành mắc bệnh ung thư. Đây một chất chỉ điểm sinh học (biomarker) quan trọng trong y học, thường được đo lường qua xét nghiệm máu để chẩn đoán hoặc theo dõi một số bệnh , đặc biệt ung thư gan.

dụ sử dụng
  • (Mức fetoprotein tăng cao trong máu có thể chỉ ra ung thư gan.)
  • (Các bác sĩ sử dụng xét nghiệm fetoprotein để sàng lọc các bất thườngbào thai trong thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha-fetoprotein (AFP)": dạng phổ biến nhất của fetoprotein, thường được viết tắt AFP trong các báo cáo y khoa.
    • The alpha-fetoprotein level is a key marker for hepatocellular carcinoma. (Mức alpha-fetoprotein một chỉ điểm chính cho ung thư biểu mô tế bào gan.)
  • "Fetoprotein as a tumor marker": Fetoprotein được sử dụng như một chất chỉ điểm khối u, giúp phát hiện sớm ung thư hoặc đánh giá hiệu quả điều trị.
    • Monitoring fetoprotein levels helps doctors track the progression of the disease. (Theo dõi mức fetoprotein giúp bác sĩ theo dõi sự tiến triển của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha-fetoprotein (AFP) (danh từ): alpha-fetoprotein, dạng cụ thể của fetoprotein.
    • The AFP test is commonly used in prenatal screening. (Xét nghiệm AFP thường được sử dụng trong sàng lọc trước sinh.)
  • Fetoproteinemia (danh từ): tình trạng fetoprotein trong máu (thường dùng trong ngữ cảnh bệnh ).
Từ đồng nghĩa
  • Kháng nguyên bào thai (fetal antigen): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm fetoprotein các kháng nguyên khác.
  • Chất chỉ điểm khối u (tumor marker): fetoprotein một dụ cụ thể của loại chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "fetoprotein" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "fetoprotein".