fetoscopy
Định nghĩa
Danh từ:
Phương pháp nội soi thai nhi: "Fetoscopy" là một thủ thuật chẩn đoán trước sinh, cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp thai nhi trong tử cung và lấy mẫu máu của thai nhi để xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đề nghị thực hiện phương pháp nội soi thai nhi để kiểm tra các bất thường di truyền.)
- (Phương pháp nội soi thai nhi là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu được sử dụng trong các thai kỳ nguy cơ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo fetoscopy": trải qua thủ thuật nội soi thai nhi. (Cô ấy phải trải qua thủ thuật nội soi thai nhi để xác nhận chẩn đoán.)
- "fetoscopy-guided biopsy": sinh thiết dưới hướng dẫn của nội soi thai nhi. (Sinh thiết dưới hướng dẫn của nội soi thai nhi cho phép lấy mẫu mô thai nhi chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetoscopic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nội soi thai nhi. (Kỹ thuật nội soi thai nhi đã được cải thiện qua nhiều năm.)
- Fetoscopist (danh từ): bác sĩ chuyên thực hiện nội soi thai nhi. (Một bác sĩ nội soi thai nhi có tay nghề cao là yếu tố thiết yếu cho sự thành công của thủ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Nội soi thai nhi: đây là cách dịch thuật ngữ chính xác; không có từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Fetoscopy procedure: quy trình nội soi thai nhi. (Quy trình nội soi thai nhi thường kéo dài khoảng 30 phút.)
- Fetoscopy results: kết quả nội soi thai nhi. (Kết quả nội soi thai nhi cho thấy không có bất thường.)
Thành ngữ liên quan
- "to perform a fetoscopy": thực hiện nội soi thai nhi. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện nội soi thai nhi để đánh giá tình trạng của thai nhi.)