feudal
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
feudal
feudal
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "feudal"
án sát
bá hộ
bảng nhãn
bảng vàng
bán phong kiến
bào
bếp
bố chính
bộ tướng
cai trị
cầm
cấm cung
cáo
câu thúc
chánh sứ
chế độ
chúa
hàng thần
hàn lâm
hoạ
hoàng giáp
hồng lâu
Huế
lịch sử
luân thường
nghè
ngũ thường
Nhà Hậu Lê
phong kiến
sĩ
sĩ phu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...