dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

feudal

Words Mentioning "feudal"

án sát
bá hộ
bảng nhãn
bảng vàng
bán phong kiến
bào
bếp
bố chính
bộ tướng
cai trị
cầm
cấm cung
cáo
câu thúc
chánh sứ
chế độ
chúa
hàng thần
hàn lâm
hoạ
hoàng giáp
hồng lâu
Huế
lịch sử
luân thường
nghè
ngũ thường
Nhà Hậu Lê
phong kiến
sĩ
sĩ phu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...