feuilletis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ để tách, chỗ dễ xẻ: Chỉ một điểm yếu hoặc một mặt tự nhiên trong cấu trúc của một tảng đá (đặc biệt là đá bảng) nơi nó có thể dễ dàng bị tách ra thành các lớp mỏng.
- Cạnh sắc: Trong ngành kim hoàn, đặc biệt khi nói về kim cương hoặc đá quý, "feuilletis" chỉ một cạnh sắc, một đường gờ hoặc một mặt phẳng nhỏ được tạo ra trong quá trình cắt gọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tailleur a repéré le feuilletis de la pierre pour la fendre proprement. (Người thợ đẽo đá đã xác định chỗ dễ xẻ của tảng đá để tách nó ra một cách gọn gàng.)
- La beauté du diamant réside aussi dans la précision de ses feuilletis. (Vẻ đẹp của viên kim cương còn nằm ở độ chính xác của những cạnh sắc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suivre le feuilletis": Làm theo đường tách tự nhiên, khai thác điểm yếu tự nhiên của vật liệu.
- Pour sculpter cette ardoise, il faut suivre son feuilletis. (Để điêu khắc tảng đá bảng này, phải làm theo đường tách tự nhiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Feuilleter (động từ): Lật trang (sách), cũng có nghĩa gốc liên quan đến các lớp/tờ mỏng.
- Feuillet (danh từ): Tờ, lá mỏng (như tờ giấy, lớp bánh).
- Feuilletage (danh từ giống đực): Sự xếp lớp (như trong bột làm bánh), kiến trúc nhiều tầng.
Từ đồng nghĩa
- Plan de clivage: Mặt cắt, mặt tách (trong địa chất, khoáng vật học).
- Artée: Cạnh, gờ (nói chung, có thể dùng trong kiến trúc hoặc địa hình).
Lưu ý
- "Feuilletis" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, khai thác đá, và kim hoàn.
- Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- chỗ để tách, chỗ dễ xẻ (ở tảng đá bảng)
- cạnh sắc (của kim cương, của viên ngọc)