feuilletoniste

Học thuật
Thân thiện
feuilletoniste

Le feuilletoniste écrit un nouveau chapitre pour le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ trách mục tiểu phẩm (ở báo): Một nhà báo hoặc nhà văn chuyên viết các bài tiểu phẩm, thườngvăn học nhẹ, phê bình hoặc bình luận, để đăng trên một chuyên mục cố định của tờ báo.
    • Người viết tiểu thuyết đăng dần từng kỳ (trên báo): Một tác giả chuyên viết các tiểu thuyết nhiều kỳ, được xuất bản từng phần trong các số báo liên tiếp để thu hút độc giả thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce journal a engagé un nouveau feuilletoniste pour sa rubrique littéraire du dimanche. (Tờ báo này đã thuê một người phụ trách mục tiểu phẩm mới cho chuyên mục văn học chủ nhật.)
    • Alexandre Dumas était un feuilletoniste très populaire au XIXe siècle. (Alexandre Dumas là một người viết tiểu thuyết đăng dần từng kỳ rất nổi tiếngthế kỷ 19.)
    • En tant que feuilletoniste, elle doit produire un texte court et captivant chaque semaine. (Là một người phụ trách mục tiểu phẩm, ấy phải viết một bài ngắn hấp dẫn mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuilletoniste judiciaire": phóng viên, nhà báo chuyên viết bài tường thuật, bình luận về các phiên tòa.
    • Ses comptes-rendus de procès en tant que feuilletoniste judiciaire sont très attendus. (Những bài tường thuật phiên tòa của anh ấy với tư cáchphóng viên tòa án rất được mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuilleton (danh từ): mục tiểu phẩm (trong báo); tiểu thuyết nhiều kỳ.

    • Je lis toujours le feuilleton dans ce magazine. (Tôi luôn đọc mục tiểu phẩm trong tạp chí này.)
  • Feuilletonnesque (tính từ): mang tính chất tiểu thuyết nhiều kỳ, kịch tính, ly kỳ.

    • Cette histoire a une intrigue feuilletonnesque. (Câu chuyện này có một cốt truyện ly kỳ như tiểu thuyết nhiều kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman-feuilletoniste (danh từ): người viết tiểu thuyết nhiều kỳ (từ này nhấn mạnh thể loại - tiểu thuyết).
  • Chroniqueur (danh từ): người viết chuyên mục, cột báo (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về văn học).
  • Nouvelliste (danh từ): người viết truyện ngắn, tiểu phẩm (trong báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "feuilletoniste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "feuilletoniste")

feuilletoniste

Le feuilletoniste écrit un nouveau chapitre pour le journal.

danh từ
  1. người phụ trách mục tiểu phẩm (ở báo)
  2. người viết tiểu thuyết đăng dần từng kỳ (trên báo)