fever blister

fever blister

A child points to a small fever blister on her lip in the mirror.

Định nghĩa

Danh từ: Mụn rộp môi (còn gọi là mụn giộp do sốt), một tổn thương nhỏ, chứa dịch, thường xuất hiện trên hoặc xung quanh môi, do virus herpes simplex type 1 (HSV-1) gây ra. "Fever blister" thường xuất hiện khi cơ thể suy yếu, sốt, căng thẳng hoặc tiếp xúc nhiều với ánh nắng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thường bị mụn rộp môi khi bị cảm lạnh.)
  • (Chườm đá có thể giúp giảm sưng của mụn rộp môi.)
  • ( ấy đã dùng một loại kem đặc biệt để điều trị mụn rộp môi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a fever blister": phát triển mụn rộp môi.
    • Many people develop a fever blister when they are stressed. (Nhiều người phát triển mụn rộp môi khi họ bị căng thẳng.)
  • "to have a fever blister outbreak": bùng phát mụn rộp môi.
    • A fever blister outbreak can be painful and unsightly. (Một đợt bùng phát mụn rộp môi có thể gây đau đớn mất thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fever blister (danh từ): mụn rộp môi (dạng số ít).
  • Fever blisters (danh từ số nhiều): các mụn rộp môi.
  • Cold sore (danh từ): mụn giộp lạnh (thường dùng thay thế cho "fever blister", nhưng nhấn mạnh yếu tố cảm lạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Cold sore: mụn giộp lạnh.
  • Herpes labialis: mụn rộp môi do herpes (thuật ngữ y học).
  • Oral herpes: herpes miệng (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả mụn rộp môi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fever blister". Tuy nhiên, có thể dùng: - To break out with: bùng phát (mụn rộp). - He broke out with a fever blister after the exam. (Anh ấy bùng phát mụn rộp môi sau kỳ thi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fever blister". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "A blister on one's lip": một mụn rộp trên môi (mô tả thực tế, không phải thành ngữ).