feverishly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách cuồng nhiệt, hối hả: "feverishly" mô tả hành động được thực hiện với tốc độ nhanh, sự căng thẳng và nỗ lực lớn, như thể đang bị sốt hoặc trong trạng thái kích động mạnh.
- Một cách sốt sắng, khẩn trương: Từ này cũng dùng để chỉ việc làm gì đó với sự vội vã và quyết tâm cao độ, thường vì thời gian gấp rút.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc một cách cuồng nhiệt để hoàn thành dự án trước hạn chót.)
- (Các sinh viên học một cách sốt sắng cho kỳ thi cuối kỳ.)
- (Anh ấy tìm kiếm một cách hối hả qua các tài liệu để tìm trang bị thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work feverishly": làm việc hết sức căng thẳng.
- The team worked feverishly to repair the engine before the race. (Đội đã làm việc hết sức căng thẳng để sửa động cơ trước cuộc đua.)
- "to write feverishly": viết một cách cuồng nhiệt.
- The author wrote feverishly, finishing the novel in just two weeks. (Tác giả đã viết một cách cuồng nhiệt, hoàn thành cuốn tiểu thuyết chỉ trong hai tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Feverish (tính từ): sốt, cuồng nhiệt, hối hả.
- He had a feverish desire to succeed. (Anh ấy có một khát khao cuồng nhiệt để thành công.)
- Fever (danh từ): cơn sốt, sự hưng phấn.
- The excitement reached a fever pitch. (Sự phấn khích đã lên đến đỉnh điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Franticly: một cách điên cuồng, hoảng loạn.
- She searched franticly for her lost keys. (Cô ấy tìm kiếm một cách điên cuồng cho chìa khóa bị mất.)
- Eagerly: một cách háo hức, sốt sắng.
- The children eagerly awaited the arrival of Santa. (Bọn trẻ háo hức chờ đợi sự xuất hiện của ông già Noel.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feverishly at work: đang làm việc hối hả.
- The crew was feverishly at work to set up the stage. (Đoàn làm việc đang hối hả dựng sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- In a fever: trong trạng thái hưng phấn hoặc căng thẳng cao độ.
- The whole city was in a fever of excitement during the festival. (Cả thành phố ở trong trạng thái hưng phấn trong suốt lễ hội.)