fiance

Định nghĩa

Danh từ: Chồng chưa cưới, vị hôn phu: "fiance" chỉ một người đàn ông đã đính hôn sẽ kết hôn với ai đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã giới thiệu vị hôn phu của mình với gia đình tại bữa tiệc tối.)
  • (Tôi chồng chưa cưới của tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới vào tháng Sáu năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiance" thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc chính thức, như khi thông báo đính hôn hoặc trong các thủ tục pháp .
  • Lưu ý: Từ này giống đực (fiance) giống cái (fiancee) trong tiếng Pháp gốc, nhưng trong tiếng Anh, "fiance" chỉ dành riêng cho nam giới.
Biến thể từ gần giống
  • Fiancee (danh từ): vợ chưa cưới, vị hôn thê.
    • His fiancee is a talented pianist. (Vị hôn thê của anh ấy một nghệ sĩ dương cầm tài năng.)
  • Engaged (tính từ): đã đính hôn.
    • They got engaged last month. (Họ đã đính hôn vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Husband-to-be: người sẽ chồng.
  • Intended: người đã hứa hôn (cách nói cổ hoặc trang trọng).
  • Betrothed: người đã đính hôn (thường dùng trong văn phong cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fiance". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to get engaged" (đính hôn) để diễn tả hành động dẫn đến trạng thái fiance.
    • She got engaged to her fiance last year. ( ấy đã đính hôn với vị hôn phu của mình vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • To be engaged to be married: đã đính hôn để kết hôn.
    • He is engaged to be married to his childhood sweetheart. (Anh ấy đã đính hôn để kết hôn với mối tình thời thơ ấu của mình.)
  • To pop the question: cầu hôn (hành động dẫn đến việc fiance).
    • He popped the question during a romantic dinner. (Anh ấy đã cầu hôn trong một bữa tối lãng mạn.)