fiançailles
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều:
- Lễ đính hôn: Nghi thức hoặc sự kiện chính thức công bố việc hai người hứa hẹn sẽ kết hôn với nhau.
- Thời gian chưa cưới (từ khi đính hôn đến khi cưới): Giai đoạn sau lễ đính hôn, khi hai người đã hứa hôn nhưng chưa tổ chức hôn lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Leurs fiançailles ont été célébrées en grande pompe. (Lễ đính hôn của họ đã được tổ chức rất long trọng.)
- Pendant leurs fiançailles, ils ont appris à mieux se connaître. (Trong thời gian chưa cưới, họ đã học cách hiểu nhau hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rompre ses fiançailles": Hủy bỏ lễ đính hôn, chấm dứt hôn ước.
- Ils ont décidé de rompre leurs fiançailles d'un commun accord. (Họ đã quyết định hủy bỏ lễ đính hôn trong sự đồng thuận.)
"Célébrer/annoncer ses fiançailles": Tổ chức/công bố lễ đính hôn.
- Le couple a annoncé ses fiançailles dans le journal local. (Cặp đôi đã công bố lễ đính hôn trên tờ báo địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Fiancé (danh từ giống đực): Vị hôn phu, người đàn ông đã đính hôn.
- Voici mon fiancé, Pierre. (Đây là vị hôn phu của tôi, Pierre.)
Fiancée (danh từ giống cái): Vị hôn thê, người phụ nữ đã đính hôn.
- Sa fiancée est architecte. (Vị hôn thê của anh ấy là kiến trúc sư.)
Từ đồng nghĩa
- Promesse de mariage: Lời hứa hôn, lời hứa kết hôn.
- Fiançaille (dạng số ít, ít dùng): Lễ đính hôn (dạng số ít).
Các cụm từ liên quan
Anneau/Bague de fiançailles: Nhẫn đính hôn.
- Il lui a offert une magnifique bague de fiançailles. (Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc nhẫn đính hôn tuyệt đẹp.)
Cadeau de fiançailles: Quà tặng nhân dịp đính hôn.
- Les cadeaux de fiançailles sont souvent des bijoux. (Quà tặng đính hôn thường là đồ trang sức.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng riêng từ "fiançailles")
danh từ giống cái số nhiều
- lễ đính hôn
- thời gian chưa cưới (từ khi đính hôn đến khi cưới)