fibbing
Định nghĩa
Danh từ: Hành động nói dối vặt, nói dối về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của fib): Đang nói dối vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ: (Việc nói dối vặt liên tục của anh ấy khiến người ta khó tin tưởng anh ấy.)
- Động từ: (Cô ấy đang nói dối vặt về tuổi của mình để được vào xem phim.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Fibbing" thường được dùng để chỉ những lời nói dối vô hại, không gây hậu quả nghiêm trọng, khác với "lying" (nói dối) mang tính nghiêm trọng hơn. (Anh ấy thừa nhận đã nói dối vặt về việc hoàn thành bài tập về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Fib (động từ/danh từ): nói dối vặt; lời nói dối vặt. (Đừng nói dối vặt với tôi!)
- Fibber (danh từ): người hay nói dối vặt. (Nó là một đứa hay nói dối vặt, nhưng vô hại.)
Từ đồng nghĩa
- Lying: nói dối (nói chung, có thể nghiêm trọng hơn).
- White lie: lời nói dối vô hại (thường mang mục đích tốt).
- Prevaricating: nói quanh co, tránh sự thật (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fib about something: nói dối vặt về điều gì. (Đừng nói dối vặt về điểm số của bạn nữa.)
Thành ngữ liên quan
- A little white lie: một lời nói dối vô hại (tương tự "fibbing"). (Cô ấy nói một lời nói dối vô hại để không làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)