fiberoptic

fiberoptic

A fiberoptic cable transmits data as pulses of light.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến sợi quang học: "fiberoptic" mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc công nghệ sử dụng sợi thủy tinh hoặc nhựa trong suốt để truyền ánh sáng tín hiệu dữ liệutốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện đã lắp đặt một máy quay sợi quang học mới cho phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.)
  • (Cáp sợi quang học rất cần thiết cho các kết nối internet tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiberoptic endoscope": ống nội soi sợi quang học, dụng cụ y tế dùng để quan sát bên trong cơ thể.
    • The doctor used a fiberoptic endoscope to examine the patient's stomach. (Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi sợi quang học để kiểm tra dạ dày của bệnh nhân.)
  • "fiberoptic lighting": hệ thống chiếu sáng bằng sợi quang học, thường dùng trong trang trí hoặc y tế.
    • Fiberoptic lighting is popular in swimming pools for its safety and aesthetics. (Chiếu sáng bằng sợi quang học phổ biến trong hồ bơi tính an toàn thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiber optics (danh từ): ngành kỹ thuật sợi quang học, công nghệ truyền dẫn bằng sợi quang.
    • Fiber optics revolutionized telecommunications. (Công nghệ sợi quang học đã cách mạng hóa viễn thông.)
  • Fiberoptic (tính từ) thường được viết liền, nhưng đôi khi cũng thấy dạng "fiber-optic" ( dấu gạch ngang).
    • The fiber-optic network covers the entire city. (Mạng lưới sợi quang học phủ khắp thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Optical fiber: sợi quang học (thường dùng như danh từ).
  • Fiber-optic: phiên bản viết dấu gạch ngang, đồng nghĩa hoàn toàn với "fiberoptic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fiberoptic", đây tính từ kỹ thuật, thường đi với danh từ như "cable", "system", "technology".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "fiberoptic" đây thuật ngữ chuyên ngành.