fiberoptics

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi quang học: "fiberoptics" công nghệ truyền tín hiệu ánh sáng qua các sợi thủy tinh hoặc nhựa mỏng, được sử dụng chủ yếu trong viễn thông y học để truyền dữ liệu với tốc độ cao độ suy hao thấp.
    • Cáp quang: Trong thực tế, thuật ngữ này thường chỉ hệ thống dây cáp làm từ các sợi quang, dùng để kết nối mạng internet, điện thoại, hoặc thiết bị hình ảnh.
dụ sử dụng
  • (Sợi quang học đã cách mạng hóa ngành viễn thông bằng cách cho phép kết nối internet nhanh hơn.)
  • (Các bác sĩ sử dụng sợi quang học trong nội soi để nhìn bên trong cơ thể con người không cần phẫu thuật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiberoptics cable": cáp quang, một loại cáp đặc biệt chứa nhiều sợi quang.
    • The new fiberoptics cable can transmit data at speeds of up to 100 Gbps. (Cáp quang mới có thể truyền dữ liệu với tốc độ lên đến 100 Gbps.)
  • "fiberoptics network": mạng quang, hệ thống truyền thông dựa trên sợi quang.
    • Many rural areas are now connected to a fiberoptics network for better internet access. (Nhiều vùng nông thôn hiện đã được kết nối vào mạng quang để truy cập internet tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiberoptic (adj): thuộc về sợi quang học.
    • The fiberoptic technology used in this device is state-of-the-art. (Công nghệ sợi quang học được sử dụng trong thiết bị này hiện đại nhất.)
  • Optical fiber (n): sợi quang, một sợi đơn lẻ dùng để dẫn ánh sáng.
    • Each optical fiber is as thin as a human hair. (Mỗi sợi quang mỏng như sợi tóc người.)
Từ đồng nghĩa
  • Light guide: ống dẫn ánh sáng (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Photonic transmission: truyền dẫn quang tử (thuật ngữ chuyên ngành cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run fiberoptics: lắp đặt hoặc kéo cáp quang.
    • The company plans to run fiberoptics to every home in the city. (Công ty kế hoạch kéo cáp quang đến mọi nhà trong thành phố.)
  • Lay fiberoptics: đặt cáp quang dưới lòng đất hoặc dưới biển.
    • Workers are laying fiberoptics along the highway for better connectivity. (Công nhân đang đặt cáp quang dọc theo đường cao tốc để cải thiện kết nối.)
Thành ngữ liên quan
  • Fiberoptics era: thời đại quang học, ám chỉ giai đoạn công nghệ dựa trên sợi quang.
    • We are living in the fiberoptics era, where data travels at the speed of light. (Chúng ta đang sống trong thời đại quang học, nơi dữ liệu di chuyển với tốc độ ánh sáng.)