fibre bundle

fibre bundle

A scientist carefully examines a fibre bundle under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - sợi: "fibre bundle" chỉ một tập hợp các sợi (thường sợi thần kinh) được liên kết hoặc bao bọc lại với nhau thành một cấu trúc thống nhất. Từ này thường được dùng trong giải phẫu học, sinh học, hoặc vật liệu học. - dụ trong giải phẫu: Một sợi thần kinh, nơi các sợi trục (axon) được nhóm lại. - dụ trong vật liệu: Một sợi carbon hoặc sợi thủy tinh dùng trong chế tạo composite.

dụ sử dụng
  • ( sợi thần kinh truyền tín hiệu từ tủy sống đến các .)
  • (Trong vật liệu composite, một sợi thường được nhúng vào nhựa để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fibre bundle structure": cấu trúc sợi, dùng để mô tả cách các sợi được sắp xếp trong một hệ thống.
    • The fibre bundle structure of the optic nerve is highly organized. (Cấu trúc sợi của dây thần kinh thị giác được tổ chức rất chặt chẽ.)
  • "muscle fibre bundle": sợi , một nhóm sợi hoạt động cùng nhau.
    • A muscle fibre bundle contracts as a unit during exercise. (Một sợi co lại như một đơn vị trong khi tập thể dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre (n): sợi (chỉ một đơn vị riêng lẻ).
    • Each fibre in the bundle is a long, thin cell. (Mỗi sợi trong một tế bào dài mỏng.)
  • Bundle (n): , gói (một tập hợp các vật thể được buộc hoặc nhóm lại).
    • A bundle of fibres can be seen under the microscope. (Một sợi có thể được nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
  • Fascicle (n): nhỏ (thường dùng trong giải phẫu, đồng nghĩa với "fibre bundle" nhưng chỉ các nhỏ hơn).
    • A fascicle is a small fibre bundle within a nerve. (Một nhỏ một sợi nhỏ bên trong dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve fibre bundle: sợi thần kinh (dùng khi nói cụ thể về hệ thần kinh).
  • Fascicle: nhỏ (thường dùng trong giải phẫu học).
  • Strand: sợi, (dùng trong ngữ cảnh vật liệu, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "bundle of fibres": cụm từ đồng nghĩa với "fibre bundle", nhấn mạnh tính tập hợp.
    • The scientist examined a bundle of fibres under the electron microscope. (Nhà khoa học đã kiểm tra một sợi dưới kính hiển vi điện tử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "fibre bundle" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, "bundle" có thể xuất hiện trong thành ngữ như: - "a bundle of nerves": một người rất lo lắng (không liên quan trực tiếp đến "fibre bundle"). - He was a bundle of nerves before the exam. (Anh ấy rất lo lắng trước kỳ thi.)