fibre optics

fibre optics

A technician carefully examines a fibre optics cable under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sợi quang học: "Fibre optics" công nghệ truyền tín hiệu ánh sáng qua các sợi thủy tinh hoặc nhựa mảnh, được sử dụng trong viễn thông, y học các hệ thống chiếu sáng.
dụ sử dụng
  • (Sợi quang học đã cách mạng hóa ngành viễn thông.)
  • (Các bác sĩ sử dụng sợi quang học để thực hiện các ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fibre optics cable" (cáp quang): loại cáp chứa các sợi quang để truyền dữ liệu tốc độ cao.
    • The new fibre optics cable can transfer data at lightning speed. (Cáp quang mới có thể truyền dữ liệu với tốc độ cực nhanh.)
  • "Fibre optics technology" (công nghệ quang học): ứng dụng của sợi quang trong các lĩnh vực kỹ thuật.
    • Advancements in fibre optics technology have improved internet connectivity. (Những tiến bộ trong công nghệ quang học đã cải thiện kết nối internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre optic (adj): thuộc về sợi quang học.
    • Fibre optic cables are thinner than copper wires. (Cáp quang mỏng hơn dây đồng.)
  • Optical fibre (danh từ): sợi quang riêng lẻ.
    • Each optical fibre is as thin as a human hair. (Mỗi sợi quang mỏng như một sợi tóc người.)
Từ đồng nghĩa
  • Light guide: ống dẫn ánh sáng (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Photonic transmission: truyền tải photons (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ như "use", "install", "transmit via")
    • They installed fibre optics to improve the network. (Họ đã lắp đặt sợi quang học để cải thiện mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fibre optics is the backbone of modern communication": sợi quang học xương sống của truyền thông hiện đại (thành ngữ mô tả tầm quan trọng).
    • Without fibre optics, streaming high-definition videos would be impossible. (Không sợi quang học, việc phát trực tuyến video độ phân giải cao sẽ bất khả thi.)