fibreglass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu sợi thủy tinh: "fibreglass" là một loại vật liệu được làm từ các sợi thủy tinh mảnh kết hợp với nhựa, thường dùng để phủ hoặc chế tạo các sản phẩm như thuyền, phụ tùng ô tô, hoặc vật liệu cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boat is made of fibreglass, so it is light and strong. (Chiếc thuyền được làm từ sợi thủy tinh, vì vậy nó nhẹ và chắc.)
- They used fibreglass to insulate the roof. (Họ đã sử dụng sợi thủy tinh để cách nhiệt mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fibreglass reinforced plastic": nhựa gia cố bằng sợi thủy tinh.
- The car body is made of fibreglass reinforced plastic. (Thân xe được làm bằng nhựa gia cố sợi thủy tinh.)
"fibreglass wool": bông sợi thủy tinh (dùng để cách nhiệt).
- Fibreglass wool is commonly used in building insulation. (Bông sợi thủy tinh thường được dùng trong cách nhiệt xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibreglass (danh từ): là dạng chính tả phổ biến ở Anh; ở Mỹ thường viết là fiberglass.
- Glass fibre (danh từ): sợi thủy tinh, thành phần cơ bản của fibreglass.
Từ đồng nghĩa
- Fiberglass: dạng viết khác của fibreglass (chủ yếu ở Mỹ).
- Glass-reinforced plastic: nhựa gia cố thủy tinh, một thuật ngữ kỹ thuật tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "fibreglass", vì đây là danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "fibreglass".