fibrillose
/'faibrilouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng sợi nhỏ, có thớ nhỏ: Mô tả bề mặt hoặc cấu trúc của một vật được bao phủ bởi các sợi rất nhỏ, mảnh, giống như tóc hoặc rễ cây con.
- Thuộc về hoặc có cấu tạo từ những sợi li ti: Thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học để mô tả các mô, cấu trúc có các sợi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The underside of the mushroom cap was distinctly fibrillose. (Mặt dưới của mũ nấm có cấu tạo rõ ràng như những sợi nhỏ.)
- Under the microscope, the tissue appeared fibrillose. (Dưới kính hiển vi, mô có vẻ như được tạo thành từ các sợi li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong nấm học (mycology) để mô tả đặc điểm bề mặt của nấm, hoặc trong thực vật học và giải phẫu học.
- The botanist noted the fibrillose stem of the plant. (Nhà thực vật học ghi nhận thân cây có cấu tạo dạng sợi nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibril (danh từ): Sợi nhỏ, thớ nhỏ; là đơn vị cấu tạo nên đặc tính "fibrillose".
- Fibrillar (tính từ): Có liên quan đến hoặc bao gồm các sợi nhỏ (fibril). Tương tự như "fibrillose" nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào cấu trúc bên trong.
- Fibrillated (tính từ): Đã được chia tách thành các sợi nhỏ; có nghĩa gần giống.
Từ đồng nghĩa
- Filamentous: Dạng sợi, có sợi.
- Fibrous: Có chất xơ, dạng sợi (thường chỉ sợi to và rõ hơn so với "fibrillose").
- Threadlike: Giống như sợi chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "fibrillose".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fibrillose".
tính từ
- (như) fibrillate
- như sợi nhỏ, như thớ nhỏ
- như rễ tóc