fibrinase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fibrinase (còn gọi là yếu tố XIII hoạt hóa) là một enzyme trong quá trình đông máu. Nó được kích hoạt từ yếu tố XIII dưới tác dụng của thrombin, giúp chuyển đổi fibrin (một protein huyết tương) thành một cục máu đông ổn định và bền vững.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fibrinase is essential for the formation of a stable blood clot. (Fibrinase rất cần thiết cho việc hình thành cục máu đông ổn định.)
- Without fibrinase, the fibrin network would dissolve and bleeding would continue. (Nếu không có fibrinase, mạng lưới fibrin sẽ tan ra và tình trạng chảy máu sẽ tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fibrinase activity": hoạt tính của fibrinase.
- The activity of fibrinase is regulated by thrombin in the clotting cascade. (Hoạt tính của fibrinase được điều chỉnh bởi thrombin trong dòng thác đông máu.)
- "Fibrinase deficiency": sự thiếu hụt fibrinase.
- A deficiency in fibrinase can lead to a bleeding disorder known as factor XIII deficiency. (Sự thiếu hụt fibrinase có thể dẫn đến rối loạn chảy máu được gọi là thiếu hụt yếu tố XIII.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrin (danh từ): protein sợi huyết, chất nền tạo thành cục máu đông.
- Fibrin forms a mesh that traps blood cells. (Fibrin tạo thành một mạng lưới giữ các tế bào máu.)
- Fibrinogen (danh từ): tiền chất của fibrin, được chuyển đổi thành fibrin trong quá trình đông máu.
- Fibrinogen is converted to fibrin by thrombin. (Fibrinogen được chuyển đổi thành fibrin bởi thrombin.)
- Factor XIII (danh từ): yếu tố đông máu XIII, tiền chất không hoạt động của fibrinase.
- Factor XIII is activated to form fibrinase. (Yếu tố XIII được kích hoạt để tạo thành fibrinase.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu tố XIII hoạt hóa (activated factor XIII): tên gọi khác của fibrinase trong bối cảnh sinh hóa.
- Transglutaminase huyết tương (plasma transglutaminase): tên enzyme dựa trên chức năng xúc tác liên kết chéo fibrin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "fibrinase" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "fibrinase" vì đây là thuật ngữ y sinh học chuyên biệt.