fibrineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về fibrin, có tính chất của fibrin: "Fibrineux" là tính từ mô tả một thứ gì đó có liên quan đến, hoặc có cấu trúc, tính chất giống như fibrin, một loại protein không hòa tan quan trọng trong quá trình đông máu.
- Có dạng sợi, dạng tơ: Nghĩa mở rộng, từ này có thể mô tả cấu trúc vật lý gồm những sợi nhỏ, mảnh, tương tự như các sợi fibrin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un caillot fibrineux obstrue le vaisseau sanguin. (Một cục đông dạng fibrin làm tắc nghẽn mạch máu.)
- La texture fibrineuse de la viande cuite trop longtemps est désagréable. (Kết cấu dạng sợi của miếng thịt nấu quá lâu thật khó chịu.)
- Le tissu cicatriciel peut présenter un aspect fibrineux. (Mô sẹo có thể có vẻ ngoài dạng sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các cục máu đông, mô bệnh lý, hoặc các chất tiết có chứa hoặc có cấu trúc giống fibrin.
- L'analyse a révélé un dépôt fibrineux sur l'endocarde. (Phân tích cho thấy một lớp lắng đọng dạng fibrin trên màng trong tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrine (danh từ giống cái): Fibrin (một loại protein hình sợi, thành phần chính của cục máu đông).
- Fibrillation (danh từ giống cái): Sự rung (ví dụ: rung tâm nhĩ, rung cơ).
- Fibre (danh từ giống cái): Sợi, chất xơ. (Lưu ý: Đây là một từ có nghĩa rộng hơn và khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Filamenteux: Có dạng sợi, dạng tơ.
- Fibreux: Có nhiều sợi, có chất xơ. (Từ này thường dùng trong bối cảnh thực vật hoặc thực phẩm hơn là trong huyết học).
Thành ngữ liên quan
- Caillot fibrineux: Cục đông fibrin. Đây là một thuật ngữ y học cố định, chỉ khối đông máu được hình thành chủ yếu từ mạng lưới các sợi fibrin bắt giữ các tế bào máu.
- La formation d'un caillot fibrineux est une étape cruciale de l'hémostase. (Sự hình thành một cục đông fibrin là một bước quan trọng trong cầm máu.)
tính từ
- xem fibrine
- Caillot fibrineuxcục đông fibrin