fibrinogen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fibrinogen là một loại protein hòa tan có trong huyết tương (plasma máu). Khi cơ thể bị chảy máu (do chấn thương hoặc tổn thương mạch máu), fibrinogen được kích hoạt và chuyển đổi thành fibrin, một chất không hòa tan, tạo thành mạng lưới sợi để kết dính tiểu cầu và hồng cầu, hình thành cục máu đông, giúp cầm máu.
Ví dụ sử dụng
- (Fibrinogen is an important factor in the blood clotting process.)
- (When there is a wound, fibrinogen in the blood converts to fibrin to form a blood clot.)
- (Testing fibrinogen levels helps doctors assess the risk of clotting disorders.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quá trình chuyển đổi fibrinogen thành fibrin": Mô tả cơ chế sinh hóa trong đông máu.
- Quá trình chuyển đổi fibrinogen thành fibrin được thực hiện nhờ enzyme thrombin. (The conversion process of fibrinogen to fibrin is carried out by the enzyme thrombin.)
- "Thiếu hụt fibrinogen": Một tình trạng y khoa (afibrinogenemia hoặc hypofibrinogenemia) dẫn đến rối loạn chảy máu.
- Thiếu hụt fibrinogen bẩm sinh có thể gây chảy máu kéo dài. (Congenital fibrinogen deficiency can cause prolonged bleeding.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrin (danh từ): Chất sợi không hòa tan được hình thành từ fibrinogen, là thành phần chính của cục máu đông.
- Fibrinogenemia (danh từ): Tình trạng có fibrinogen trong máu (thường dùng trong ngữ cảnh bệnh lý).
- Fibrinolytic (tính từ): Liên quan đến quá trình phân hủy cục máu đông (tiêu sợi huyết).
Từ đồng nghĩa
- Factor I (Yếu tố I): Trong hệ thống đông máu, fibrinogen được gọi là yếu tố I, vì nó là một trong các yếu tố đông máu chính.
- Protein đông máu huyết tương: Một cách mô tả chức năng của fibrinogen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fibrinogen" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả: - Chuyển đổi thành: Fibrinogen chuyển đổi thành fibrin. (Fibrinogen converts to fibrin.) - Phân hủy: Cục máu đông được phân hủy bởi plasmin, một enzyme tiêu sợi huyết. (The blood clot is broken down by plasmin, a fibrinolytic enzyme.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "fibrinogen" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.