fibrinogène

Học thuật
Thân thiện
fibrinogène

Le fibrinogène est une protéine essentielle du plasma sanguin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fibrinogen: Một loại protein hòa tan trong huyết tương, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu. Khi chấn thương, fibrinogen được chuyển đổi thành fibrin không hòa tan, tạo thành mạng lưới để hình thành cục máu đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le taux de fibrinogène est un indicateur important de la coagulation sanguine. (Nồng độ fibrinogen là một chỉ số quan trọng về khả năng đông máu.)
    • Une carence en fibrinogène peut entraîner des saignements excessifs. (Sự thiếu hụt fibrinogen có thể dẫn đến chảy máu quá mức.)
    • Le fibrinogène est synthétisé par le foie. (Fibrinogen được tổng hợp bởi gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dosage du fibrinogène": Xét nghiệm định lượng fibrinogen.
    • Le médecin a prescrit un dosage du fibrinogène pour évaluer la fonction hépatique. (Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm định lượng fibrinogen để đánh giá chức năng gan.)
  • "Fibrinogène activé": Fibrinogen đã được hoạt hóa, thường trong các nghiên cứu về cơ chế đông máu.
    • L'étude se concentre sur la transformation du fibrinogène activé en fibrine. (Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển đổi fibrinogen đã hoạt hóa thành fibrin.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrine (danh từ giống cái): Fibrin. Là sản phẩm cuối cùng không hòa tan của quá trình đông máu, được tạo ra từ fibrinogen.
    • La fibrine forme un caillot qui arrête le saignement. (Fibrin tạo thành cục máu đông để ngăn chảy máu.)
  • Fibrinolyse (danh từ giống cái): Tiêu sợi huyết. Quá trình phân hủy cục máu đông (fibrin).
    • La fibrinolyse est le processus naturel de dissolution des caillots sanguins. (Tiêu sợi huyếtquá trình tự nhiên làm tan cục máu đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Facteur I de la coagulation: Yếu tố đông máu I. Đâytên gọi khác theo danh pháp chính thức của các yếu tố đông máu.
Các cụm từ liên quan
  • Taux de fibrinogène: Nồng độ fibrinogen.
    • Un taux de fibrinogène élevé peut être un facteur de risque cardiovasculaire. (Nồng độ fibrinogen cao có thểmột yếu tố nguytim mạch.)
  • Déficit en fibrinogène: Sự thiếu hụt fibrinogen.
    • Le déficit congénital en fibrinogène est une maladie rare. (Thiếu hụt fibrinogen bẩm sinhmột bệnh hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fibrinogène" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành khoa học.

fibrinogène

Le fibrinogène est une protéine essentielle du plasma sanguin.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) fibrinogen