fibrinopeptide

fibrinopeptide

A scientist examines a diagram of a fibrinopeptide during a biochemistry lecture.

Định nghĩa

Danh từ: - fibrinopeptide một loại peptide (chuỗi axit amin ngắn) được giải phóng từ đầu amin của fibrinogen dưới tác động của thrombin để tạo thành fibrin trong quá trình đông máu. Nói cách khác, đây mảnh protein nhỏ bị cắt ra từ fibrinogen khi máu đông lại.

dụ sử dụng
  • (Sự giải phóng fibrinopeptide một bước quan trọng trong quá trình đông máu.)
  • (Các bác sĩ đo nồng độ fibrinopeptide để theo dõi các rối loạn đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fibrinopeptide A fibrinopeptide B: hai loại fibrinopeptide chính được giải phóng từ fibrinogen, ký hiệu lần lượt là FPA FPB.
    • Fibrinopeptide A is released faster than fibrinopeptide B during coagulation. (Fibrinopeptide A được giải phóng nhanh hơn fibrinopeptide B trong quá trình đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrinogen (danh từ): protein huyết tương tiền thân của fibrin, nguồn gốc của fibrinopeptide.
  • Fibrin (danh từ): protein sợi hình thành cục máu đông sau khi fibrinopeptide bị cắt bỏ.
  • Peptide (danh từ): chuỗi axit amin ngắn, loại phân tử của fibrinopeptide.
Từ đồng nghĩa
  • Peptide đông máu: thuật ngữ mô tả chức năng của fibrinopeptide trong quá trình đông máu.
  • Mảnh fibrinogen: chỉ phần bị cắt ra từ fibrinogen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến fibrinopeptide.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến fibrinopeptide.