fibrinous

/'faibrinəs/
Học thuật
Thân thiện
fibrinous

A doctor examines a fibrinous clot in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) huyết, tính chất huyết: Mô tả một chất, dịch hoặc tổn thương chứa hoặc được cấu tạo từ fibrin, một loại protein sợi không hòa tan hình thành trong quá trình đông máu.
    • đặc điểm của fibrin: Chỉ trạng thái hoặc cấu trúc giống như fibrin, thường thấy trong các màng, mảng hoặc chất tiết tại vị trí viêm nhiễm hoặc tổn thương .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pathologist observed a fibrinous exudate on the pleural surface. (Nhà giải phẫu bệnh quan sát thấy một chất tiết dạng huyết trên bề mặt màng phổi.)
    • Acute pericarditis often presents with a fibrinous texture. (Viêm màng ngoài tim cấp tính thường biểu hiện với một kết cấu dạng huyết.)
    • The wound was covered with a fibrinous membrane. (Vết thương được phủ bởi một màng huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fibrinous adhesion": dính huyết. Chỉ sự kết dính giữa các bề mặt hoặc cơ quan do các sợi fibrin tạo thành, thường kết quả của viêm hoặc phẫu thuật.

    • Fibrinous adhesions in the abdomen can sometimes cause bowel obstruction. (Các dính huyết trongbụng đôi khi có thể gây tắc ruột.)
  • "fibrinous inflammation": viêm huyết. Một loại phản ứng viêm đặc trưng bởi sự xuất tiết nhiều fibrin.

    • Lobar pneumonia is a classic example of fibrinous inflammation. (Viêm phổi thùy một dụ điển hình của viêm huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrin (danh từ): huyết, fibrin. Protein chính hình thành cục máu đông.
  • Fibrinogen (danh từ): tiền huyết, fibrinogen. Protein hòa tan trong huyết tương, được chuyển đổi thành fibrin trong quá trình đông máu.
  • Fibrinolysis (danh từ): sự tiêu huyết. Quá trình phân hủy fibrin.
Từ đồng nghĩa
  • Fibrin-like: tính chất giống huyết (ít phổ biến hơn).
  • Fibrinaceous: (thuộc) huyết (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "fibrinous" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học giải phẫu bệnh. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các danh từ như: exudate (chất tiết), effusion (tràn dịch), deposit (lắng đọng), pleurisy (viêm màng phổi), pericarditis (viêm màng ngoài tim).
fibrinous

A doctor examines a fibrinous clot in a petri dish.

tính từ
  1. (thuộc) huyết