fibroadenoma

fibroadenoma

A young woman discusses her fibroadenoma with a doctor during a check-up.

Định nghĩa

Danh từ: U tuyến (fibroadenoma) một khối u lành tính, di động, chắc không đau; thường gặpphụ nữ trẻ do nồng độ estrogen cao gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị u tuyến sau khi siêu âm.)
  • (U tuyến thường gặpphụ nữ dưới 30 tuổi hiếm khi trở thành ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a fibroadenoma": mắc u tuyến .

    • She had a fibroadenoma removed surgically last year. ( ấy đã phẫu thuật cắt bỏ một u tuyến vào năm ngoái.)
  • "multiple fibroadenomas": nhiều u tuyến cùng lúc.

    • The patient presented with multiple fibroadenomas in both breasts. (Bệnh nhân nhiều u tuyến cả hai bên .)
Biến thể từ gần giống
  • Fibroadenomatous (tính từ): thuộc về u tuyến .
    • The fibroadenomatous tissue was examined under a microscope. ( u tuyến đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • U lành tính : khối u không phải ung thư.
  • Khối u : tên gọi khác của fibroadenoma trong y học thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fibroadenoma". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng: - Cắt bỏ: phẫu thuật loại bỏ u. - The surgeon removed the fibroadenoma completely. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ hoàn toàn u tuyến .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fibroadenoma".