fibroblast

fibroblast

A fibroblast secretes collagen fibers in connective tissue.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên bào sợimột loại tế bào phổ biến trong liên kết, chức năng sản xuất duy trì các thành phần của chất nền ngoại bào (như collagen, elastin), từ đó giúp hình thành sửa chữa các liên kết như da, gân, dây chằng.

dụ sử dụng
  • (Nguyên bào sợi rất cần thiết cho quá trình lành vết thương sản xuất collagen.)
  • (Trong liên kết, nguyên bào sợi giúp duy trì khung cấu trúc của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fibroblast activation": sự hoạt hóa nguyên bào sợiquá trình các nguyên bào sợi chuyển thành trạng thái hoạt động mạnh, thường gặp trong viêm mãn tính hoặc hóa .
    • Chronic inflammation can lead to fibroblast activation and tissue scarring.
      (Viêm mãn tính có thể dẫn đến sự hoạt hóa nguyên bào sợi sẹo hóa .)
  • "Fibroblast growth factor": yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợimột nhóm protein kích thích sự phân chia phát triển của nguyên bào sợi.
    • Fibroblast growth factor is used in regenerative medicine to promote tissue repair.
      (Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi được sử dụng trong y học tái tạo để thúc đẩy sửa chữa .)
Biến thể từ gần giống
  • Fibroblastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nguyên bào sợi.
    • The fibroblastic activity increased during the healing process.
      (Hoạt động của nguyên bào sợi tăng lên trong quá trình lành vết thương.)
  • Myofibroblast (danh từ): nguyên bào sợi một biến thể của nguyên bào sợi khả năng co bóp, thường xuất hiện trong quá trình lành vết thương hóa.
    • Myofibroblasts play a key role in wound contraction.
      (Nguyên bào sợi đóng vai trò quan trọng trong sự co rút vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Connective tissue cell: tế bào liên kết (mô tả chung, không chính xác bằng "fibroblast").
  • Stromal cell: tế bào đệm (thường dùng trong bối cảnh ung thư học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fibroblast", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fibroblast".