fibromyositis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm cơ và mô liên kết: "fibromyositis" là một danh từ y khoa chỉ tình trạng viêm cục bộ ở cơ và mô liên kết (mô sợi) xung quanh.
- Hội chứng đau cơ xơ hóa: Trong một số ngữ cảnh, "fibromyositis" được dùng đồng nghĩa với hội chứng đau cơ xơ hóa, mặc dù thuật ngữ này hiện ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm cơ và mô liên kết sau khi trải qua cơn đau cơ dai dẳng.)
- (Viêm cơ và mô liên kết có thể gây ra cảm giác đau nhức ở các vùng cụ thể trên cơ thể.)
- (Điều trị viêm cơ và mô liên kết thường bao gồm thuốc chống viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute fibromyositis": viêm cơ và mô liên kết cấp tính, chỉ tình trạng khởi phát đột ngột.
- Acute fibromyositis may follow an injury or infection. (Viêm cơ và mô liên kết cấp tính có thể xảy ra sau chấn thương hoặc nhiễm trùng.)
- "chronic fibromyositis": viêm cơ và mô liên kết mãn tính, kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.
- Chronic fibromyositis is often associated with fatigue and sleep disturbances. (Viêm cơ và mô liên kết mãn tính thường liên quan đến mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibromyalgia (danh từ): đau cơ xơ hóa, một hội chứng tương tự nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong y học hiện đại.
- Fibromyalgia is now the preferred term over fibromyositis. (Đau cơ xơ hóa hiện là thuật ngữ được ưa chuộng hơn so với viêm cơ và mô liên kết.)
- Myositis (danh từ): viêm cơ, chỉ tình trạng viêm đơn thuần ở cơ, không bao gồm mô liên kết.
- Myositis can be caused by autoimmune diseases. (Viêm cơ có thể do các bệnh tự miễn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Fibrositis: viêm mô sợi (thuật ngữ cũ, ít dùng).
- Muscular rheumatism: thấp khớp cơ (thuật ngữ dân gian, không chính xác về mặt y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flare up: bùng phát (cơn đau).
- His fibromyositis tends to flare up during cold weather. (Chứng viêm cơ và mô liên kết của anh ấy thường bùng phát vào thời tiết lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- A pain in the neck: một điều phiền toái (không phải thành ngữ y khoa, nhưng có thể dùng để mô tả sự khó chịu do bệnh gây ra).
- Dealing with fibromyositis can be a real pain in the neck. (Đối phó với chứng viêm cơ và mô liên kết thực sự là một điều phiền toái.)