fibromyositis

fibromyositis

A patient receives a gentle massage for fibromyositis in their shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm liên kết: "fibromyositis" một danh từ y khoa chỉ tình trạng viêm cục bộ liên kết ( sợi) xung quanh.
    • Hội chứng đau hóa: Trong một số ngữ cảnh, "fibromyositis" được dùng đồng nghĩa với hội chứng đau hóa, mặc dù thuật ngữ này hiện ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm liên kết sau khi trải qua cơn đau dai dẳng.)
  • (Viêm liên kết có thể gây ra cảm giác đau nhứccác vùng cụ thể trên cơ thể.)
  • (Điều trị viêm liên kết thường bao gồm thuốc chống viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute fibromyositis": viêm liên kết cấp tính, chỉ tình trạng khởi phát đột ngột.
    • Acute fibromyositis may follow an injury or infection. (Viêm liên kết cấp tính có thể xảy ra sau chấn thương hoặc nhiễm trùng.)
  • "chronic fibromyositis": viêm liên kết mãn tính, kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.
    • Chronic fibromyositis is often associated with fatigue and sleep disturbances. (Viêm liên kết mãn tính thường liên quan đến mệt mỏi rối loạn giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibromyalgia (danh từ): đau hóa, một hội chứng tương tự nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong y học hiện đại.
    • Fibromyalgia is now the preferred term over fibromyositis. (Đau hóa hiện thuật ngữ được ưa chuộng hơn so với viêm liên kết.)
  • Myositis (danh từ): viêm , chỉ tình trạng viêm đơn thuần, không bao gồm liên kết.
    • Myositis can be caused by autoimmune diseases. (Viêm có thể do các bệnh tự miễn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibrositis: viêm sợi (thuật ngữ , ít dùng).
  • Muscular rheumatism: thấp khớp (thuật ngữ dân gian, không chính xác về mặt y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flare up: bùng phát (cơn đau).
    • His fibromyositis tends to flare up during cold weather. (Chứng viêm liên kết của anh ấy thường bùng phát vào thời tiết lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • A pain in the neck: một điều phiền toái (không phải thành ngữ y khoa, nhưng có thể dùng để mô tả sự khó chịu do bệnh gây ra).
    • Dealing with fibromyositis can be a real pain in the neck. (Đối phó với chứng viêm liên kết thực sự một điều phiền toái.)