fibrosis

fibrosis

A doctor examines a medical scan showing fibrosis in a patient's lung.

Định nghĩa

Danh từ:
- hóa: "fibrosis" sự phát triển quá mức của liên kết dạng sợi trong một cơ quan, thường dẫn đến sự cứng suy giảm chức năng của cơ quan đó.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh hóa phổi.)
  • ( hóa gan có thể tiến triển thành gan nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cystic fibrosis": nangmột bệnh di truyền gây tổn thương phổi hệ tiêu hóa.
    • Cystic fibrosis affects the production of mucus in the lungs. ( nang ảnh hưởng đến việc sản xuất chất nhầy trong phổi.)
  • "myocardial fibrosis": hóa timsự thay thế tim bằng sợi, thường do tổn thương.
    • Myocardial fibrosis is a common consequence of heart attacks. ( hóa tim hậu quả phổ biến của các cơn đau tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrotic (tính từ): thuộc về hóa.
    • The fibrotic tissue reduced the organ's elasticity. ( hóa làm giảm độ đàn hồi của cơ quan.)
  • Fibrose (động từ, ít dùng): trở nên hóa.
    • The lung tissue began to fibrose after chronic inflammation. ( phổi bắt đầu hóa sau viêm mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarring: sẹo hóaquá trình hình thành sẹo, thường dùng trong bối cảnh tương tự.
    • Scarring of the liver can lead to fibrosis. (Sẹo hóa gan có thể dẫn đến hóa.)
  • Sclerosis: cứngsự cứng của do tích tụ collagen, liên quan đến fibrosis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "lead to fibrosis": dẫn đến hóa.
    • Chronic inflammation can lead to fibrosis in many organs. (Viêm mãn tính có thể dẫn đến hóanhiều cơ quan.)
  • "develop fibrosis": phát triển hóa.
    • The patient developed fibrosis after radiation therapy. (Bệnh nhân đã phát triển hóa sau xạ trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "no cure for fibrosis": không cách chữa khỏi hóa (thường dùng để nhấn mạnh tính mãn tính của bệnh).
    • Doctors say there is no cure for fibrosis, only treatments to slow its progression. (Các bác sĩ nói không cách chữa khỏi hóa, chỉ phương pháp điều trị làm chậm tiến triển của .)