fibrosity

fibrosity

The scientist examines the fibrosity of the plant stem under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất sợi, trạng thái : "fibrosity" chỉ chất lượng hoặc đặc điểm của một vật liệu cấu trúc dạng sợi, tức là gồm nhiều sợi nhỏ liên kết với nhau.

dụ sử dụng
  • (Tính sợi của thân cây làm cho bền linh hoạt.)
  • (Bác sĩ ghi nhận tính chất sợi của trong quá trình kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of fibrosity": mức độ sợi, thường dùng trong khoa học vật liệu hoặc sinh học để mô tả tỷ lệ sợi trong một cấu trúc.

    • The degree of fibrosity in the meat affects its tenderness. (Mức độ sợi trong thịt ảnh hưởng đến độ mềm của .)
  • "Fibrosity index": chỉ số sợi, một tham số đo lường trong nghiên cứu vật liệu.

    • The fibrosity index of the paper determines its texture. (Chỉ số sợi của giấy quyết định kết cấu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrous (tính từ): dạng sợi, thuộc về sợi.

    • The fibrous roots of the plant spread widely. (Rễ sợi của cây lan rộng.)
  • Fiber (danh từ): sợi, chất .

    • Dietary fiber is important for digestion. (Chất trong chế độ ăn rất quan trọng cho tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Threadiness: tính chất dạng chỉ, (thường dùng trong vải vóc).
  • Stringiness: tính chất dạng dây, dạng sợi (thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "fibrosity", đây danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to exhibit" (thể hiện) hoặc "to increase" (tăng): - The material exhibits high fibrosity. (Vật liệu này thể hiện tính sợi cao.) - Processing can increase the fibrosity of the pulp. (Quá trình xử lý có thể làm tăng tính sợi của bột giấy.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "fibrosity". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "the fibrosity of something" như một thuật ngữ kỹ thuật.