fibrous tissue

fibrous tissue

The surgeon carefully examines the fibrous tissue during the procedure.

Định nghĩa

Danh từ: sợi (fibrous tissue) loại bao gồm hoặc chứa các sợi, trong cả động vật thực vật. Trong cơ thể người, sợi thường liên quan đến các cấu trúc nâng đỡ, kết nối hoặc bảo vệ, như dây chằng, gân, các lớp màng bao bọc cơ quan.

dụ sử dụng
  • ( sợi giúp kết nối xương bắp trong cơ thể con người.)
  • (Bác sĩ phát hiện sợi bất thường trong phổi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fibrous tissue thường được dùng trong y học sinh học để mô tả các tính đàn hồi chịu lực, như trong các bệnh hóa (fibrosis) khi sợi phát triển quá mức.
    • Scar tissue is a type of fibrous tissue that forms after an injury. ( sẹo một loại sợi hình thành sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrous (tính từ): tính chất sợi, thuộc về sợi.
    • The fibrous texture of the fruit is good for digestion. (Kết cấu dạng sợi của loại quả này tốt cho tiêu hóa.)
  • Fibrosis (danh từ): sự hóa, tình trạng sợi phát triển quá mức.
    • Pulmonary fibrosis is a serious lung disease. ( hóa phổi một bệnh phổi nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Connective tissue: liên kết (loại chứa sợi, thường dùng trong giải phẫu học).
  • Fibrous material: vật liệu dạng sợi (dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ riêng sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Fibrous tissue repair: sửa chữa sợi.
    • The body's natural process of fibrous tissue repair can take weeks. (Quá trình tự nhiên của cơ thể để sửa chữa sợi có thể mất nhiều tuần.)
  • Fibrous tissue formation: sự hình thành sợi.
    • Excessive fibrous tissue formation can lead to stiffness. (Sự hình thành sợi quá mức có thể dẫn đến cứng khớp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fibrous tissue", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y học chuyên ngành.