fice

fice

A small fice barks at a passing squirrel in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống chó nhỏ, hung hăng hay lo lắng: "fice" dùng để chỉ một con chó lai nhỏ, tính cách dễ bị kích động, hay sủa tỏ ra hung hăng một cáchcớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That little fice barked at everyone who passed by. (Con chó lai nhỏ hung hăng đó sủa tất cả mọi người đi ngang qua.)
    • He called his neighbor's dog a fice because it was always yapping. (Anh ta gọi con chó của hàng xóm "fice" luôn sủa inh ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nervous fice": một con chó nhỏ hay lo lắng.

    • The nervous fice snapped at the mailman. (Con chó nhỏ hay lo lắng đó đã cắn người đưa thư.)
  • "fice-like behavior": hành vi giống như một con chó nhỏ hung hăng.

    • His fice-like behavior annoyed the whole neighborhood. (Hành vi hung hăng như chó nhỏ của anh ta làm phiền cả khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Feist (danh từ): một biến thể phổ biến hơn của "fice", cũng chỉ một con chó nhỏ, hung hăng.
    • The feist chased after every squirrel in the yard. (Con chó nhỏ hung hăng đó đuổi theo mọi con sóc trong sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Mongrel: chó lai.
  • Cur: chó hoang, chó hay cắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fice".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fice". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn nói hoặc văn học miêu tả giống chó.