fice
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống chó nhỏ, hung hăng và hay lo lắng: "fice" dùng để chỉ một con chó lai nhỏ, có tính cách dễ bị kích động, hay sủa và tỏ ra hung hăng một cách vô cớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That little fice barked at everyone who passed by. (Con chó lai nhỏ hung hăng đó sủa tất cả mọi người đi ngang qua.)
- He called his neighbor's dog a fice because it was always yapping. (Anh ta gọi con chó của hàng xóm là "fice" vì nó luôn sủa inh ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a nervous fice": một con chó nhỏ hay lo lắng.
- The nervous fice snapped at the mailman. (Con chó nhỏ hay lo lắng đó đã cắn người đưa thư.)
"fice-like behavior": hành vi giống như một con chó nhỏ hung hăng.
- His fice-like behavior annoyed the whole neighborhood. (Hành vi hung hăng như chó nhỏ của anh ta làm phiền cả khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Feist (danh từ): một biến thể phổ biến hơn của "fice", cũng chỉ một con chó nhỏ, hung hăng.
- The feist chased after every squirrel in the yard. (Con chó nhỏ hung hăng đó đuổi theo mọi con sóc trong sân.)
Từ đồng nghĩa
- Mongrel: chó lai.
- Cur: chó hoang, chó hay cắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "fice".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fice". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn nói hoặc văn học miêu tả giống chó.