fichtrement

Học thuật
Thân thiện
fichtrement

C'est un problème fichtrement difficile à résoudre.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thân mật):
    • Hết sức, quá, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ hoặc trạng từ khác. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il fait fichtrement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh quá / hết sức lạnh.)
    • C'est une fichtrement bonne idée ! (Đómột ý kiến hay quá / cực kỳ hay!)
    • Il conduit fichtrement vite. (Anh ta lái xe nhanh quá / hết sức nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fichtrement bien": rất tốt, cực kỳ tốt.
    • Tu t'en es sorti fichtrement bien. (Cậu đã xoay xở rất tốt đấy.)
  • "pas fichtrement": chẳng... lắm, không... cho lắm (dùng với nghĩa phủ định để giảm nhẹ mức độ).
    • Ce n'est pas fichtrement compliqué. (Cái đó chẳng phức tạp lắm đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fichtre (thán từ): Trời!, Chà! (một lời cảm thán nhẹ nhàng thay thế cho một từ tục hơn).
    • Fichtre ! J'ai oublié mes clés. (Chà! Tôi quên chìa khóa rồi.)
  • Sacrément (phó từ, thân mật): Cũng có nghĩa tương tự "fichtrement" (rất, quá), cùng mức độ thân mật.
  • Vachement (phó từ, thân mật): Rất, cực kỳ (thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Très: rất (trung tính, phổ thông).
  • Extrêmement: vô cùng, cực kỳ (trang trọng hơn).
  • Incroyablement: đáng kinh ngạc, vô cùng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Fichtrement" là từ thân mật, suồng sã. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nghi thức.
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ một lời cảm thán ("Fichtre!") được tạo ra để thay thế cho một từ tục hơn, vì vậy vẫn mang chút sắc thái mạnh mẽ, đôi khi hài hước.
fichtrement

C'est un problème fichtrement difficile à résoudre.

phó từ
  1. (thân mật) hết sức, quá
    • c'est fichtrement gênant
      thực khó chịu quá