fictional animal

fictional animal

A child reads a storybook about a friendly fictional animal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật hư cấu: "fictional animal" chỉ các loài động vật chỉ tồn tại trong các tác phẩm hư cấu, thường trong truyện thiếu nhi hoặc các câu chuyện tưởng tượng. Chúng không thật trong tự nhiên được tạo ra bởi trí tưởng tượng của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unicorn is a famous fictional animal that appears in many fairy tales. (Kỳ lân một động vật hư cấu nổi tiếng xuất hiện trong nhiều truyện cổ tích.)
    • Children love stories about fictional animals like dragons and talking rabbits. (Trẻ em yêu thích những câu chuyện về động vật hư cấu như rồng thỏ biết nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fictional animal in literature": động vật hư cấu trong văn học, thường được dùng để phân tích các biểu tượng hoặc chủ đề.

    • The phoenix, as a fictional animal, symbolizes rebirth and immortality. (Phượng hoàng, như một động vật hư cấu, tượng trưng cho sự tái sinh bất tử.)
  • "to create a fictional animal": tạo ra một động vật hư cấu, thường dùng trong sáng tác hoặc thiết kế trò chơi.

    • Authors often create fictional animals to teach moral lessons to children. (Các tác giả thường tạo ra động vật hư cấu để dạy bài học đạo đức cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Fictional (tính từ): hư cấu, không thật.
    • The story is purely fictional. (Câu chuyện hoàn toàn hư cấu.)
  • Animal (danh từ): động vật.
    • Real animals are different from fictional animals. (Động vật thật khác với động vật hư cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary creature: sinh vật tưởng tượng.
  • Mythical beast: quái vật thần thoại (thường mang tính biểu tượng).
  • Fantasy animal: động vật trong thể loại kỳ ảo.
Các cụm từ liên quan
  • Fictional animal kingdom: vương quốc động vật hư cấu.
    • The fictional animal kingdom in Narnia includes talking beavers and lions. (Vương quốc động vật hư cấu ở Narnia bao gồm hải ly biết nói sư tử.)
Thành ngữ liên quan
  • "A zoo of fictional animals": một vườn thú động vật hư cấu, dùng để chỉ một bộ sưu tập đa dạng các sinh vật tưởng tượng.
    • His book is a zoo of fictional animals, each with unique powers. (Cuốn sách của anh ấy một vườn thú động vật hư cấu, mỗi loài sức mạnh riêng biệt.)