fictionalisation

fictionalisation

The author's fictionalisation of the historical event made it more engaging for readers.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự hư cấu hóa: Quá trình hoặc kết quả của việc chuyển đổi một câu chuyện, sự kiện thật thành một tác phẩm hư cấu (fiction). Điều này có nghĩa tác giả dựa trên các sự kiện thực tế nhưng viết lại dưới dạng tiểu thuyết, kịch, hoặc phim, thêm thắt các chi tiết tưởng tượng, nhân vật hoặc tình tiết không thật để làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn. - Tác phẩm hư cấu hóa: Một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật ( dụ: tiểu thuyết, kịch) dựa một phần hoặc toàn bộ trên sự thật nhưng được viết như thể hư cấu.

dụ sử dụng
  • (Sự hư cấu hóa tuổi thơ của chính tác giả đã khiến cuốn sách trở thành một cuốn sách bán chạy.)
  • (Bộ phim một tác phẩm hư cấu hóa các sự kiện thật, thêm các yếu tố kịch tính để giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fictionalisation of [something]": Một tác phẩm hư cấu hóa về [một sự kiện/câu chuyện thật].

    • The novel is a fictionalisation of the life of a famous scientist. (Cuốn tiểu thuyết một tác phẩm hư cấu hóa về cuộc đời của một nhà khoa học nổi tiếng.)
  • "fictionalisation process": Quá trình hư cấu hóa, bao gồm việc lựa chọn, thay đổi thêm thắt chi tiết.

    • The fictionalisation process often involves blending fact with imagination. (Quá trình hư cấu hóa thường liên quan đến việc pha trộn sự thật với trí tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fictionalise (động từ): Hư cấu hóa.

    • The author decided to fictionalise the historical account. (Tác giả quyết định hư cấu hóa câu chuyện lịch sử.)
  • Fictional (tính từ): Hư cấu, không thật.

    • The story is entirely fictional. (Câu chuyện hoàn toàn hư cấu.)
  • Fiction (danh từ): Hư cấu, tiểu thuyết.

    • She prefers reading fiction over non-fiction. ( ấy thích đọc tiểu thuyết hơn sách phi hư cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hư cấu: Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "fictionalisation" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi.
  • Biên kịch hóa: Thường dùng trong điện ảnh, chỉ việc chuyển thể sự thật thành kịch bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into fiction: Biến thành hư cấu.
    • The journalist turned the real interview into fiction for the novel. (Nhà báo đã biến cuộc phỏng vấn thật thành hư cấu cho cuốn tiểu thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • Dựa trên sự thật nhưng thêu dệt: Diễn tả quá trình hư cấu hóa một cách thông tục.
    • Câu chuyện của anh ấy dựa trên sự thật nhưng thêu dệt thêm nhiều tình tiết. (His story is based on truth but embellished with many details.)