ficus carica
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sung: "Ficus carica" là một loài cây thân gỗ nhỏ, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được trồng rộng rãi để lấy quả ăn được. Quả của nó thường được gọi là "quả sung" hoặc "trái vả".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ficus carica is a popular tree in Mediterranean gardens. (Cây sung là một loại cây phổ biến trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
- Farmers cultivate ficus carica for its sweet and nutritious fruit. (Nông dân trồng cây sung để lấy quả ngọt và bổ dưỡng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ficus carica" trong thuật ngữ thực vật học: Thường được dùng để chỉ loài cây cụ thể này, phân biệt với các loài sung khác trong chi Ficus.
- The scientific classification of ficus carica places it in the Moraceae family. (Phân loại khoa học của cây sung đặt nó trong họ Dâu tằm.)
Biến thể và từ gần giống
Quả sung (fig): Danh từ chỉ quả của cây ficus carica.
- Dried figs are a common snack in many cultures. (Quả sung khô là một món ăn vặt phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
Cây sung (fig tree): Danh từ chỉ cây ficus carica.
- The fig tree in our backyard produces many fruits each year. (Cây sung trong sân sau nhà chúng tôi ra nhiều quả mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Fig tree: cây sung (tên thông thường trong tiếng Anh).
- Common fig: sung thường (tên gọi phổ biến để phân biệt với các loài sung khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ficus carica" vì đây là tên khoa học của một loài cây.
Thành ngữ liên quan
- "Not give a fig": không quan tâm chút nào (thành ngữ dùng "fig" thay vì "ficus carica").
- I don't give a fig about what they think. (Tôi chẳng quan tâm chút nào đến suy nghĩ của họ.)