ficus sycomorus

ficus sycomorus

A large ficus sycomorus tree provides shade in a sunlit field.

Định nghĩa

Danh từ: Ficus sycomorus một loài cây thân gỗ lớn, cành dày tán rộng, nguồn gốc từ châu Phi vùng Tây Nam Á. Cây thường rễ phụ (bạnh ) mọc từ gần gốc, tạo thành các trụ đỡ. cây hình tim hoặc bầu dục. Quả của mọc thành chùm trên các cành ngắn không , có thể ăn được nhưng chất lượng kém hơn so với quả sung thông thường. Trong Kinh Thánh, cây này được gọi là "cây sung" (sycamore fig).

dụ sử dụng
  • loài cây được nhắc đến nhiều trong các câu chuyện Kinh Thánh. (Ficus sycomorus loài cây được nhắc đến nhiều trong các câu chuyện Kinh Thánh.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu khả năng chịu hạn của Ficus sycomorus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sycomore fig": Tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Anh, đặc biệt khi nhắc đến bối cảnh Kinh Thánh.
    • The sycomore fig was a valuable source of food in ancient Egypt. (Cây sung sycomore nguồn thực phẩm quý giá ở Ai Cập cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycamore (n): Từ này có thể gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, còn chỉ các loài cây khác như cây sung dâu (Acer pseudoplatanus) ở châu Âu hoặc cây tiêu huyền (Platanus occidentalis) ở Bắc Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Kinh Thánh, "sycamore" thường ám chỉ .
  • Fig (n): Quả sung, quả vảthuật ngữ chung cho quả của các cây thuộc chi Ficus.
Từ đồng nghĩa
  • Sycomore fig: tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
  • Mulberry fig: tên gọi khác do hình dáng giống cây dâu tằm (mulberry).
  • Cây sung sycomore: tên gọi tiếng Việt phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Ficus sycomorus.

Thành ngữ liên quan
  • "Climb the sycamore tree": Trong văn hóa phương Tây, thành ngữ này thường ám chỉ câu chuyện Kinh Thánh về ông Xa-chê (Zacchaeus) trèo lên cây sung để nhìn thấy Chúa Giê-su. Nghĩa bóng "nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu".
    • He had to climb the sycamore tree of bureaucracy to get his documents approved. (Anh ấy phải "trèo lên cây sung" của bộ máy hành chính để được phê duyệt giấy tờ.)