ficus

ficus

A small ficus plant sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: "Ficus" một danh từ chỉ một chi thực vật lớn thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), bao gồm các loại cây nhiệt đới như cây si, cây đa, cây sung, cây -ki-ma. Chúng thường dạng cây gỗ, cây bụi hoặc dây leo, đặc trưng bởi quả hình sung (syconium).

dụ sử dụng
  • (Cây ficus trong phòng khách cần ánh sáng gián tiếp, sáng.)
  • (Nhiều loài ficus được trồng làm cây cảnh trong nhà văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ficus benjamina": một loài ficus phổ biến, thường gọi là cây si cảnh.
    • Ficus benjamina is known for its drooping branches and glossy leaves. (Ficus benjamina nổi tiếng với cành rủ bóng.)
  • "Ficus elastica": loài cây cao su, thường được trồng để lấy nhựa mủ.
    • Ficus elastica is a common houseplant that can grow quite tall. (Ficus elastica cây trồng trong nhà phổ biến có thể cao khá lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficus carica (n): cây sung thật, loài cho quả sung ăn được.
    • Ficus carica produces the common fig fruit. (Ficus carica cho quả sung thông thường.)
  • Ficus lyrata (n): cây sung cầm, một loại cây cảnh phổ biến.
    • Ficus lyrata has large, violin-shaped leaves. (Ficus lyrata lớn, hìnhcầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đa: loại cây cùng chi ficus, thường rễ phụ.
  • Cây si: loại cây cảnh phổ biến trong chi ficus.
  • Cây sung: loài ficus cho quả ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "ficus" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ficus".