fidéjussion

Học thuật
Thân thiện
fidéjussion

Le juge examine le contrat de fidéjussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bảo lãnh: "fidéjussion" là một thuật ngữ pháp lý cổ, dùng để chỉ hành động hoặc sự việc một người (người bảo lãnh) cam kết với người thứ ba (người nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho một người khác (người được bảo lãnh) nếu người này không thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fidéjussion était une garantie courante dans les contrats anciens. (Sự bảo lãnhmột hình thức đảm bảo phổ biến trong các hợp đồng thời xưa.)
    • Le créancier exigeait une fidéjussion pour accorder le prêt. (Chủ nợ yêu cầu một sự bảo lãnh để chấp thuận khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrat de fidéjussion": Hợp đồng bảo lãnh.

    • Ils ont signé un contrat de fidéjussion devant notaire. (Họ đãmột hợp đồng bảo lãnh trước mặt công chứng viên.)
  • "Se porter fidéjusseur": Đứng ra bảo lãnh (cho ai đó).

    • Il a accepté de se porter fidéjusseur pour son frère. (Ông ấy đã đồng ý đứng ra bảo lãnh cho em trai mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidéjusseur (n.m): Người bảo lãnh.

    • Le fidéjusseur est tenu de payer si le débiteur fait défaut. (Người bảo lãnh có nghĩa vụ phải trả tiền nếu con nợ vỡ nợ.)
  • Caution (n.f): Tiền đặt cọc, sự bảo đảm (từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).

    • Il a fourni une caution pour la location de l'appartement. (Anh ấy đã đưa tiền đặt cọc để thuê căn hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Garantie (n.f): Sự bảo đảm, bảo hành.
  • Cautionnement (n.m): Sự bảo lãnh, sự bảo đảm (bằng tiền hoặc tài sản).
Thông tin thêm
  • Lưu ý: "Fidéjussion" là một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được dùng trong văn bản phápcổ hoặc bối cảnh lịch sử. Trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại của Pháp, các từ như "caution", "garantie" hoặc "cautionnement" được sử dụng phổ biến hơn.
fidéjussion

Le juge examine le contrat de fidéjussion.

danh từ giống cái
  1. (luật học, (pháp lý), từ , nghĩa ) sự bảo lãnh