fiddle with
Định nghĩa
Động từ: "fiddle with" có nghĩa là chạm vào, mân mê, hoặc thao tác một vật gì đó một cách lo lắng, vô thức, hoặc không có mục đích rõ ràng. Hành động này thường diễn ra khi một người đang hồi hộp, buồn chán, hoặc mất tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lo lắng mân mê cây bút trong suốt cuộc họp.)
- (Cô ấy mân mê tóc mình trong khi chờ kết quả thi.)
- (Đừng có mân mê điện thoại nữa và hãy nghe tôi nói!)
Các cách sử dụng nâng cao
"fiddle with something nervously": mân mê thứ gì đó một cách lo lắng.
- He fiddled with his watch strap nervously during the interview. (Anh ấy lo lắng mân mê dây đồng hồ trong buổi phỏng vấn.)
"fiddle with the controls": điều chỉnh hoặc chạm vào các nút điều khiển (thường là không cần thiết).
- The driver fiddled with the radio controls while driving. (Người lái xe mân mê các nút điều khiển radio khi đang lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiddling (danh từ/động từ hiện tại): hành động mân mê.
- His constant fiddling with the keys annoyed everyone. (Việc anh ấy liên tục mân mê chìa khóa làm phiền mọi người.)
- Fiddler (danh từ): người mân mê (không phổ biến), hoặc người chơi đàn vĩ cầm.
Từ đồng nghĩa
- Twiddle: mân mê, xoay tròn (thường là ngón tay).
- He twiddled his thumbs while waiting. (Anh ấy mân mê ngón tay cái trong khi chờ đợi.)
- Play with: chơi đùa với (một vật gì đó).
- She played with her necklace during the conversation. (Cô ấy chơi đùa với vòng cổ trong cuộc trò chuyện.)
- Fidget with: cựa quậy, bồn chồn với (một vật).
- The child fidgeted with his pencil. (Đứa trẻ bồn chồn mân mê cây bút chì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fiddle around: làm việc linh tinh, mất thời gian vào việc vô ích.
- Stop fiddling around and get to work! (Đừng có làm linh tinh nữa và hãy bắt đầu làm việc đi!)
- Fiddle about: tương tự "fiddle around", nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- He fiddled about with the computer settings all afternoon. (Anh ấy mất cả buổi chiều mân mê cài đặt máy tính.)
Thành ngữ liên quan
- Fiddle while Rome burns: lãng phí thời gian vào việc vô bổ trong khi có vấn đề nghiêm trọng xảy ra.
- While the company was going bankrupt, the CEO fiddled with office decorations. (Trong khi công ty sắp phá sản, CEO lại mân mê trang trí văn phòng.)