fiefdom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lãnh địa phong kiến: Trong lịch sử, "fiefdom" chỉ vùng đất do một lãnh chúa phong kiến cai quản và kiểm soát.
- Lãnh địa quyền lực (nghĩa bóng): Trong bối cảnh hiện đại, "fiefdom" dùng để chỉ một tổ chức, lĩnh vực hoặc nhóm người bị chi phối bởi một cá nhân hoặc nhóm có quyền lực tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Lãnh chúa phong kiến cai trị lãnh địa của mình với quyền lực tuyệt đối.)
- (Người quản lý coi bộ phận tiếp thị như lãnh địa riêng của mình, tự mình đưa ra mọi quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carve out a fiefdom": tạo dựng một lãnh địa quyền lực riêng.
- The ambitious executive carved out a fiefdom within the company by controlling key resources. (Vị giám đốc đầy tham vọng đã tạo dựng một lãnh địa quyền lực trong công ty bằng cách kiểm soát các nguồn lực quan trọng.)
"to defend one's fiefdom": bảo vệ lãnh địa của mình.
- The department head fiercely defended his fiefdom against any outside interference. (Trưởng bộ phận bảo vệ lãnh địa của mình một cách quyết liệt trước mọi sự can thiệp từ bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Fief (danh từ): thái ấp, đất phong trong chế độ phong kiến.
- The knight received a fief from the king. (Hiệp sĩ nhận được một thái ấp từ nhà vua.)
Feudal (tính từ): thuộc về chế độ phong kiến.
- The feudal system was based on land ownership. (Chế độ phong kiến dựa trên quyền sở hữu đất đai.)
Từ đồng nghĩa
Domain: lãnh địa, phạm vi ảnh hưởng.
- The scientist's domain of research is quantum physics. (Lãnh địa nghiên cứu của nhà khoa học là vật lý lượng tử.)
Territory: lãnh thổ, vùng kiểm soát.
- The sales team expanded its territory to new regions. (Đội bán hàng mở rộng lãnh thổ của mình đến các khu vực mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take over: chiếm lấy, tiếp quản.
- The new CEO took over the company's fiefdom by restructuring the management. (CEO mới đã tiếp quản lãnh địa của công ty bằng cách tái cấu trúc ban quản lý.)
Break up: phá vỡ, chia cắt.
- The committee tried to break up the department's fiefdom to promote collaboration. (Ủy ban đã cố gắng phá vỡ lãnh địa của bộ phận để thúc đẩy sự hợp tác.)
Thành ngữ liên quan
A law unto oneself: tự mình đặt ra luật lệ, không tuân theo ai.
- The project manager was a law unto himself, turning the team into his personal fiefdom. (Quản lý dự án tự mình đặt ra luật lệ, biến nhóm thành lãnh địa riêng của mình.)
King of the castle: người có quyền lực tối cao trong một lĩnh vực.
- He acted like the king of the castle in his fiefdom at the office. (Anh ta hành động như người có quyền lực tối cao trong lãnh địa của mình tại văn phòng.)