field cricket

field cricket

A field cricket chirps in the tall grass at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Dế mèn (một loại dế): "field cricket" một loài côn trùng thuộc họ Dế, thường màu đen, phổ biếnBắc Mỹ. Loài này được biết đến gây hại cho cây trồng thường xâm nhập vào nhà ở.

dụ sử dụng
  • (Dế mèn một loài gây hại phổ biếncác khu vực nông nghiệp.)
  • (Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kêu của một con dế mèn trong vườn tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field cricket infestation": sự xâm nhập của dế mèn.

    • Farmers are struggling with a severe field cricket infestation this year. (Nông dân đang vật lộn với sự xâm nhập nghiêm trọng của dế mèn trong năm nay.)
  • "field cricket species": loài dế mèn.

    • The Gryllus assimilis is a common field cricket species in North America. (Gryllus assimilis một loài dế mèn phổ biếnBắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricket (n): con dế (nói chung).

    • The cricket is known for its distinctive chirping sound. (Con dế được biết đến với tiếng kêu đặc trưng của .)
  • Field (n): cánh đồng.

    • The field is full of wildflowers. (Cánh đồng đầy hoa dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground cricket: dế đất (một loại dế khác, nhưng thường sống trên mặt đất).
  • Black cricket: dế đen (mô tả màu sắc phổ biến của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "field cricket".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "field cricket".)