field event

field event

The athlete prepares for the field event by holding a javelin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiện điền kinh trên sân: "field event" một môn thi đấu thể thao diễn ra trên sân cỏ hoặc khu vực chuyên dụng, thay vì trên đường chạy. Các môn này thường liên quan đến nhảy xa, nhảy cao, ném tạ, ném đĩa, ném lao, hoặc đẩy tạ.
dụ sử dụng
  • (Nhảy cao một sự kiện điền kinh trên sân kinh điển trong môn điền kinh.)
  • ( ấy đã giành huy chương vàngsự kiện điền kinh trên sân ném tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to participate in a field event": tham gia một sự kiện điền kinh trên sân.

    • Many athletes participate in field events like the long jump. (Nhiều vận động viên tham gia các sự kiện điền kinh trên sân như nhảy xa.)
  • "field event specialist": chuyên gia về các sự kiện điền kinh trên sân.

    • He is a field event specialist, focusing on the javelin throw. (Anh ấy chuyên gia về các sự kiện điền kinh trên sân, tập trung vào ném lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Track event (n): sự kiện điền kinh trên đường chạy (đối lập với field event).

    • The 100-meter sprint is a track event. (Chạy 100 mét một sự kiện điền kinh trên đường chạy.)
  • Field (n): sân, khu vực thi đấu.

    • The athletes warmed up on the field. (Các vận động viên khởi động trên sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Throwing event: sự kiện ném (bao gồm ném tạ, ném đĩa, ném lao).
  • Jumping event: sự kiện nhảy (bao gồm nhảy xa, nhảy cao, nhảy sào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng động từ "compete in" để diễn tả hành động tham gia.
    • He will compete in three field events at the Olympics. (Anh ấy sẽ thi đấu ở ba sự kiện điền kinh trên sân tại Thế vận hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "play the field" (không chuyên tâm một thứ), tuy nhiên không nên nhầm lẫn với nghĩa thể thao.